Bản tiếng Anh: Gene Sharp. From Dictatorship to Democracy: A Conceptual Framework for Liberation. 4th ed., Albert Einstein Institution, 2010.
Dịch bởi: Nguyễn Huy Vũ
Chương 9: Làm tan rã chế độ độc tài
Tác động tích lũy của các chiến dịch bất tuân chính trị khi được triển khai hiệu quả sẽ từng bước củng cố phong trào, đồng thời hình thành và mở rộng những “không gian” trong xã hội nơi chế độ độc tài không còn kiểm soát một cách trọn vẹn.
Những chiến dịch này cũng mang lại kinh nghiệm thực tiễn quý giá về cách từ chối hợp tác và thực hiện phản kháng chính trị. Chính những kinh nghiệm đó sẽ trở nên đặc biệt quan trọng khi phong trào chuyển sang giai đoạn bất hợp tác và phản kháng trên quy mô lớn.
Như đã phân tích ở Chương 3, sự tuân phục, hợp tác và phục tùng là nền tảng duy trì quyền lực của chế độ độc tài. Khi bị tước đi khả năng tiếp cận các nguồn sức mạnh chính trị, quyền lực đó sẽ suy yếu và cuối cùng tan rã. Vì vậy, việc rút lại sự ủng hộ chính là yếu tố then chốt để làm tan rã một chế độ độc tài.
Do đó, cần xem xét một cách hệ thống cách thức mà đấu tranh bất hợp tác có thể tác động và làm suy yếu các nguồn sức mạnh của chế độ.
Những hành động mang tính biểu tượng nhằm bác bỏ và thách thức chế độ là một trong những phương tiện quan trọng để làm suy yếu uy tín đạo đức và chính trị của nó — tức là tính chính danh. Khi tính chính danh càng cao, chế độ càng dễ nhận được sự tuân phục và hợp tác một cách ổn định.
Vì vậy, sự phản đối về mặt đạo đức cần được chuyển hóa thành hành động cụ thể nếu muốn thực sự đe dọa sự tồn tại của chế độ độc tài. Việc rút lại sự hợp tác và tuân phục chính là bước then chốt để cắt đứt các nguồn sức mạnh khác của chế độ.
Một nguồn sức mạnh quan trọng khác là nguồn lực con người — tức số lượng và vai trò của những cá nhân và nhóm người sẵn sàng tuân lệnh, hợp tác hoặc hỗ trợ chính quyền. Khi tình trạng bất hợp tác lan rộng trong nhiều tầng lớp dân cư, chế độ sẽ rơi vào khủng hoảng nghiêm trọng. Chẳng hạn, nếu đội ngũ công chức không còn vận hành bộ máy với hiệu quả như trước, hoặc thậm chí ngừng làm việc, thì toàn bộ hệ thống hành chính sẽ bị tê liệt đáng kể.
Tương tự, nếu những cá nhân và nhóm từ chối hợp tác bao gồm cả những người từng cung cấp kỹ năng chuyên môn và tri thức, thì năng lực vận hành của chế độ sẽ bị suy giảm nghiêm trọng. Ngay cả khả năng đưa ra quyết định sáng suốt và xây dựng chính sách hiệu quả cũng có thể bị ảnh hưởng đáng kể.
Bên cạnh đó, khi các yếu tố tâm lý và tư tưởng — những yếu tố “vô hình” vốn khiến người dân tuân phục và hỗ trợ chính quyền — bị suy yếu hoặc đảo chiều, thì xu hướng không tuân lệnh và tham gia bất hợp tác trong xã hội sẽ ngày càng gia tăng.
Khả năng kiểm soát và tiếp cận các nguồn lực vật chất có tác động trực tiếp đến sức mạnh của chế độ độc tài. Khi các nguồn tài chính, hệ thống kinh tế, tài sản, tài nguyên thiên nhiên, giao thông vận tải và phương tiện truyền thông nằm trong tay — hoặc có nguy cơ rơi vào tay — các lực lượng đối lập, thì một trụ cột quan trọng của chế độ sẽ bị lung lay, thậm chí bị vô hiệu hóa. Các hình thức như đình công, tẩy chay, cùng với việc gia tăng tính tự chủ trong các lĩnh vực kinh tế, truyền thông và giao thông sẽ góp phần làm suy yếu đáng kể khả năng kiểm soát của chế độ.
Như đã phân tích, khả năng đe dọa và áp đặt các biện pháp trừng phạt — đối với những bộ phận dân cư chống đối, bất tuân hoặc không hợp tác — là một nguồn sức mạnh cốt lõi của chế độ độc tài. Tuy nhiên, nguồn sức mạnh này có thể bị làm suy yếu theo hai hướng.
Thứ nhất, nếu người dân sẵn sàng chấp nhận những hậu quả nghiêm trọng như cái giá cho sự phản kháng, thì hiệu quả của các biện pháp trừng phạt sẽ giảm mạnh — tức là đàn áp không còn đủ sức buộc người dân phải khuất phục.
Thứ hai, nếu chính lực lượng công an và quân đội rơi vào trạng thái bất mãn, họ có thể — ở cấp độ cá nhân hoặc tập thể — né tránh, làm chậm, hoặc thậm chí công khai từ chối thực hiện các mệnh lệnh đàn áp như bắt giữ, đánh đập hay nổ súng vào người đấu tranh. Khi chế độ không còn có thể dựa vào các lực lượng này để thực thi đàn áp, thì nền tảng tồn tại của nó sẽ bị đe dọa nghiêm trọng.
Tóm lại, để có thể giành thắng lợi trước một chế độ độc tài đã ăn sâu bám rễ, các hành động bất hợp tác và phản kháng cần hướng tới việc làm suy yếu và từng bước cắt đứt các nguồn sức mạnh của chế độ.
Khi không còn được bổ sung thêm những nguồn lực thiết yếu này, quyền lực của chế độ sẽ dần suy giảm và cuối cùng tan rã.
Vì vậy, việc hoạch định chiến lược đấu tranh bất hợp tác một cách bài bản và hiệu quả phải tập trung trực tiếp vào những nguồn sức mạnh then chốt của chế độ độc tài.
Mở rộng tự do từng bước
Khi kết hợp đấu tranh bất hợp tác với việc xây dựng các tổ chức tự chủ trong xã hội — như về kinh tế, văn hóa, xã hội và chính trị — “không gian dân chủ” sẽ dần được mở rộng, trong khi sự kiểm soát của chế độ độc tài bị thu hẹp lại.
Khi các tổ chức dân sự ngày càng mạnh lên, người dân cũng từng bước hình thành một đời sống độc lập, nằm ngoài sự kiểm soát của chính quyền — bất kể chế độ có mong muốn điều gì.
Nếu chế độ tìm cách can thiệp để ngăn chặn quá trình mở rộng tự do này, thì người dân có thể sử dụng đấu tranh bất bạo động để bảo vệ những gì đã đạt được. Khi đó, chế độ sẽ phải đối mặt thêm một “mặt trận” mới trong cuộc đối đầu với xã hội.
Về lâu dài, sự kết hợp giữa phản kháng và xây dựng các thiết chế độc lập có thể tạo ra một trạng thái tự do trên thực tế. Khi tương quan quyền lực trong xã hội đã thay đổi căn bản, thì sự sụp đổ của chế độ độc tài và việc thiết lập một hệ thống dân chủ chỉ còn là vấn đề thời gian.
Ba Lan trong thập niên 1970–1980 cung cấp một ví dụ rõ ràng về việc xã hội từng bước giành lại các chức năng và thiết chế từ tay chế độ. Giáo hội Công giáo dù bị đàn áp nhưng chưa bao giờ bị đặt hoàn toàn dưới sự kiểm soát của chính quyền cộng sản. Năm 1976, một số trí thức và công nhân đã thành lập các nhóm nhỏ như KOR (Ủy ban Bảo vệ Công nhân) để thúc đẩy các ý tưởng chính trị của mình. Đến năm 1980, Công đoàn Đoàn Kết (Solidarity), với khả năng tổ chức các cuộc đình công hiệu quả, đã buộc chính quyền phải công nhận tính hợp pháp của mình. Sau đó, nông dân, sinh viên và nhiều nhóm xã hội khác cũng thành lập các tổ chức độc lập riêng. Khi chính quyền cộng sản nhận ra rằng những tổ chức này đã làm thay đổi tương quan quyền lực trong xã hội, họ đã cấm lại Đoàn Kết và quay sang áp đặt chế độ quân quản.
Ngay cả dưới tình trạng thiết quân luật, với nhiều vụ bắt bớ và đàn áp khắc nghiệt, các thiết chế độc lập mới của xã hội vẫn tiếp tục hoạt động. Chẳng hạn, hàng chục tờ báo và tạp chí “chui” vẫn được xuất bản. Các nhà xuất bản bí mật mỗi năm phát hành hàng trăm đầu sách, trong khi nhiều nhà văn nổi tiếng tẩy chay các ấn phẩm và nhà xuất bản của chính quyền cộng sản. Những hoạt động tương tự cũng diễn ra ở nhiều lĩnh vực khác trong xã hội.
Dưới chế độ quân sự của Jaruzelski, chính quyền cộng sản từng được mô tả như chỉ còn “lơ lửng” bên trên xã hội. Họ vẫn nắm giữ các cơ quan và trụ sở nhà nước, vẫn có thể trấn áp bằng các biện pháp như bắt giữ, giam cầm, tịch thu máy in… Tuy nhiên, họ không còn kiểm soát được xã hội như trước. Từ thời điểm đó, việc xã hội có thể hoàn toàn đánh bại chế độ chỉ còn là vấn đề thời gian.
Ngay cả khi chế độ độc tài vẫn còn nắm giữ các vị trí trong bộ máy nhà nước, đôi khi vẫn có thể tổ chức một “chính quyền song song” mang tính dân chủ. Chính quyền này sẽ dần hoạt động như một đối trọng, nhận được sự ủng hộ, tuân thủ và hợp tác từ người dân cũng như các thiết chế xã hội. Khi đó, chế độ độc tài sẽ từng bước mất đi những yếu tố cốt lõi làm nên quyền lực của một chính quyền — đó là sự công nhận, sự tuân phục và sự hợp tác. Về lâu dài, chính quyền dân chủ song song này có thể thay thế hoàn toàn chế độ độc tài, trở thành một phần của quá trình chuyển tiếp sang dân chủ. Sau đó, một bản hiến pháp mới sẽ được thông qua và các cuộc bầu cử sẽ được tổ chức để hoàn tất quá trình chuyển đổi.
Làm tan rã chế độ độc tài
Trong khi quá trình chuyển đổi về thể chế trong xã hội đang diễn ra, phong trào bất hợp tác và phản kháng cũng có thể từng bước được nâng lên về quy mô và cường độ.
Ngay từ sớm, những người làm chiến lược cần xác định rằng sẽ có thời điểm lực lượng dân chủ có thể vượt qua giai đoạn kháng cự có chọn lọc để chuyển sang phản kháng trên quy mô toàn xã hội. Tuy nhiên, điều này thường đòi hỏi thời gian để xây dựng và củng cố năng lực đấu tranh, nên giai đoạn phản kháng đại chúng có thể chỉ hình thành sau một quá trình chuẩn bị kéo dài.
Trong thời gian đó, các chiến dịch kháng cự có chọn lọc cần tiếp tục được triển khai, với những mục tiêu chính trị ngày càng quan trọng hơn, đồng thời thu hút ngày càng nhiều tầng lớp trong xã hội tham gia.
Khi các hoạt động được mở rộng một cách kiên định và có kỷ luật, những điểm yếu nội tại của chế độ độc tài sẽ dần bộc lộ rõ ràng hơn.
Sự kết hợp giữa đấu tranh bất hợp tác mạnh mẽ và việc xây dựng các thiết chế độc lập có thể, theo thời gian, thu hút sự chú ý rộng rãi của quốc tế theo hướng có lợi cho lực lượng dân chủ. Điều này cũng có thể dẫn đến các phản ứng từ bên ngoài như lên án về mặt ngoại giao, tẩy chay hoặc cấm vận nhằm gây sức ép lên chế độ — như đã từng xảy ra trong trường hợp Ba Lan.
Tuy nhiên, những người làm chiến lược cũng cần nhận thức rằng trong một số trường hợp, chế độ độc tài có thể sụp đổ rất nhanh, như ở Đông Đức năm 1989. Điều này xảy ra khi các nguồn sức mạnh của chế độ bị cắt đứt trên diện rộng, do toàn xã hội đồng loạt quay lưng lại với nó.
Dù vậy, kịch bản này không phải là phổ biến. Vì thế, cách tiếp cận thận trọng là chuẩn bị cho một cuộc đấu tranh lâu dài — nhưng luôn sẵn sàng nắm bắt cơ hội nếu tình hình chuyển biến nhanh chóng.
Trong suốt quá trình đấu tranh giành tự do, những thắng lợi — dù chỉ ở những vấn đề nhỏ — đều cần được ghi nhận và tôn vinh. Những người góp phần tạo nên thành công cũng nên được công nhận xứng đáng. Việc ăn mừng, đi kèm với sự cảnh giác cần thiết, sẽ giúp duy trì tinh thần và động lực cho các giai đoạn tiếp theo của cuộc đấu tranh.
Xử lý thành công một cách có trách nhiệm
Những người hoạch định chiến lược tổng thể cần tính toán trước các kịch bản kết thúc cuộc đấu tranh, nhằm ngăn chặn nguy cơ xuất hiện một chế độ độc tài mới và bảo đảm việc hình thành dần một nền dân chủ bền vững.
Lực lượng dân chủ cần chuẩn bị kỹ cách thức chuyển tiếp từ chế độ độc tài sang một chính quyền lâm thời khi cuộc đấu tranh kết thúc. Việc nhanh chóng thiết lập một chính quyền mới có khả năng vận hành là rất quan trọng. Tuy nhiên, đó không thể chỉ là bộ máy cũ với những con người mới.
Cần xác định rõ những bộ phận nào của hệ thống cũ — như lực lượng an ninh chính trị — phải bị giải thể hoàn toàn vì bản chất phản dân chủ, và những bộ phận nào có thể được giữ lại để từng bước cải cách theo hướng dân chủ.
Nếu để xảy ra khoảng trống quyền lực hoàn toàn, xã hội có thể rơi vào hỗn loạn hoặc tạo điều kiện cho một chế độ độc tài mới xuất hiện.
Cần suy tính từ trước về cách xử lý đối với các quan chức cấp cao của chế độ khi quyền lực của nó bắt đầu tan rã. Chẳng hạn, liệu họ có bị đưa ra xét xử trước tòa hay không? Có nên cho phép họ rời khỏi đất nước vĩnh viễn? Còn những lựa chọn nào khác phù hợp với tinh thần đấu tranh bất tuân chính trị, đồng thời đáp ứng nhu cầu tái thiết đất nước và xây dựng dân chủ sau khi giành được thắng lợi?
Điều đặc biệt quan trọng là phải tránh một cuộc trả thù đẫm máu, bởi điều đó có thể gây hậu quả nghiêm trọng cho khả năng xây dựng một nền dân chủ trong tương lai.
Các kế hoạch cụ thể cho quá trình chuyển tiếp sang dân chủ cần được chuẩn bị sẵn để có thể triển khai ngay khi chế độ suy yếu hoặc sụp đổ. Những kế hoạch này sẽ giúp ngăn chặn nguy cơ một nhóm khác lợi dụng tình hình để chiếm quyền lực thông qua đảo chính.
Đồng thời, cũng cần chuẩn bị kế hoạch thiết lập một hệ thống chính quyền dân chủ dựa trên hiến pháp, bảo đảm đầy đủ các quyền tự do chính trị và cá nhân. Những thành quả đạt được với cái giá rất lớn không được phép để bị đánh mất chỉ vì thiếu chuẩn bị.
Khi phải đối mặt với một xã hội ngày càng được trao quyền, cùng với sự lớn mạnh của các nhóm và thiết chế dân chủ độc lập — những lực lượng mà chế độ không còn kiểm soát được — các nhà cầm quyền sẽ dần nhận ra rằng toàn bộ hệ thống của họ đang bắt đầu rạn nứt từ bên trong.
Những hình thức như đình trệ trên diện rộng, tổng đình công, ở nhà hàng loạt, các cuộc tuần hành phản kháng và nhiều hành động tương tự sẽ ngày càng làm suy yếu bộ máy và các thiết chế của chế độ. Khi các hoạt động bất hợp tác và phản kháng này được triển khai một cách khôn ngoan, có tổ chức và với sự tham gia rộng rãi theo thời gian, quyền lực của chế độ sẽ dần bị bào mòn. Cuối cùng, nó có thể tan rã trước một xã hội kiên quyết phản kháng — và lực lượng dân chủ có thể giành thắng lợi mà không cần đến bạo lực.
Tuy nhiên, không phải mọi nỗ lực đều dẫn đến thành công, và càng hiếm khi thành công nhanh chóng. Cũng như trong chiến tranh, có những cuộc chiến giành được thắng lợi và những cuộc chiến bị thất bại.
Dẫu vậy, đấu tranh bất hợp tác về chính trị vẫn mở ra một khả năng chiến thắng thực sự. Như đã nhấn mạnh, khả năng đó sẽ được nâng cao đáng kể nếu có một chiến lược tổng thể đúng đắn, kế hoạch được chuẩn bị kỹ lưỡng, sự kiên trì bền bỉ, cùng với một tinh thần đấu tranh kỷ luật và dũng cảm.
