Phong Trào Duy Tân

Từ độc tài đến dân chủ. Chương 8: Áp dụng đấu tranh bất hợp tác chính trị

Bản tiếng Anh: Gene Sharp. From Dictatorship to Democracy: A Conceptual Framework for Liberation. 4th ed., Albert Einstein Institution, 2010.

Dịch bởi: Nguyễn Huy Vũ

Chương 8: Áp dụng đấu tranh bất hợp tác chính trị

Trong những hoàn cảnh mà người dân cảm thấy bất lực và sợ hãi, các hoạt động ban đầu nên là những hành động có rủi ro thấp, giúp xây dựng sự tự tin. Những hành động như vậy — chẳng hạn thay đổi cách ăn mặc theo một kiểu khác thường — có thể là cách công khai bày tỏ sự bất đồng, đồng thời tạo cơ hội để người dân tham gia vào các hành động phản kháng một cách thiết thực. Trong một số trường hợp, có thể chọn những vấn đề tưởng như nhỏ và không mang tính chính trị rõ rệt (ví dụ như đảm bảo nguồn nước sạch an toàn) làm trọng tâm cho hành động tập thể. Những vấn đề này nên là những điều mà đa số người dân đều thấy chính đáng và khó bị bác bỏ. Thành công trong những chiến dịch nhỏ như vậy không chỉ giúp giải quyết các bức xúc cụ thể, mà còn giúp người dân nhận ra rằng họ thực sự có sức mạnh và khả năng tạo ra thay đổi.

Phần lớn các chiến lược cho từng chiến dịch trong cuộc đấu tranh lâu dài không nên đặt mục tiêu lật đổ ngay lập tức toàn bộ chế độ độc tài, mà nên hướng tới việc đạt được những mục tiêu cụ thể, có giới hạn, theo từng bước. Đồng thời, không phải mọi chiến dịch đều đòi hỏi sự tham gia của tất cả các tầng lớp trong xã hội. Khi thiết kế một chuỗi các chiến dịch nhằm triển khai chiến lược tổng thể, những người làm chiến lược cần cân nhắc rõ sự khác biệt giữa các giai đoạn: giai đoạn khởi đầu, giai đoạn phát triển và giai đoạn tiến gần đến thắng lợi của cuộc đấu tranh.

Kháng cự có chọn lọc

Trong giai đoạn đầu của cuộc đấu tranh, việc triển khai các chiến dịch riêng lẻ với những mục tiêu cụ thể khác nhau có thể rất hiệu quả. Những chiến dịch này có thể diễn ra nối tiếp nhau, và đôi khi có thể chồng lấn một phần về thời gian.

Khi xây dựng chiến lược “kháng cự có chọn lọc”, cần xác định những vấn đề hoặc bất mãn cụ thể, mang tính giới hạn nhưng có khả năng phản ánh tình trạng áp bức chung của chế độ độc tài. Những vấn đề này sẽ trở thành mục tiêu phù hợp để triển khai các chiến dịch, nhằm đạt được các mục tiêu trung gian trong khuôn khổ chiến lược tổng thể.

Những mục tiêu chiến lược trung gian này cần tương xứng với năng lực hiện tại hoặc dự kiến của lực lượng dân chủ. Điều đó giúp tạo ra một chuỗi thắng lợi từng bước, vừa củng cố tinh thần, vừa góp phần làm dịch chuyển tương quan quyền lực theo hướng có lợi cho cuộc đấu tranh lâu dài.

Chiến lược kháng cự có chọn lọc nên tập trung vào những vấn đề cụ thể thuộc lĩnh vực xã hội, kinh tế hoặc chính trị. Các vấn đề này có thể được lựa chọn nhằm giữ một số lĩnh vực nằm ngoài sự kiểm soát của chế độ, giành lại những lĩnh vực đang bị chi phối, hoặc ngăn cản chế độ đạt được những mục tiêu nhất định. Nếu có thể, các chiến dịch cũng nên nhắm trực tiếp vào một hoặc nhiều điểm yếu của chế độ, như đã phân tích trước đó. Nhờ vậy, lực lượng dân chủ có thể tận dụng tối đa nguồn lực sẵn có để tạo ra tác động lớn nhất.

Ngay từ giai đoạn đầu, những người làm chiến lược cần chuẩn bị kế hoạch ít nhất cho chiến dịch đầu tiên: mục tiêu cụ thể là gì, và chiến dịch đó sẽ đóng góp ra sao vào việc thực hiện chiến lược tổng thể. Nếu điều kiện cho phép, cũng nên phác thảo định hướng cho chiến dịch thứ hai, thậm chí thứ ba. Tất cả các chiến lược này cần bám sát và phục vụ chiến lược tổng thể đã lựa chọn, đồng thời vận hành nhất quán trong khuôn khổ định hướng chung của nó.

Thách thức mang tính biểu tượng

Ở giai đoạn khởi đầu của một chiến dịch nhằm làm suy yếu chế độ độc tài, những hành động mang tính chính trị đầu tiên nên được giới hạn về quy mô. Một phần, chúng nhằm thăm dò và tác động đến tâm lý của người dân, đồng thời chuẩn bị cho họ bước vào các hình thức đấu tranh tiếp theo thông qua bất hợp tác và phản kháng chính trị.

Những hành động ban đầu thường mang tính biểu tượng — có thể là một hình thức phản đối, hoặc một hành vi bất hợp tác tạm thời và có giới hạn. Nếu số người sẵn sàng tham gia còn ít, hành động có thể đơn giản như đặt hoa tại một địa điểm mang ý nghĩa biểu tượng. Ngược lại, nếu có đông người tham gia, có thể tổ chức việc ngừng mọi hoạt động trong vài phút, hoặc dành một khoảng thời gian im lặng tập thể.

Trong những trường hợp khác, một số cá nhân có thể thực hiện tuyệt thực, canh thức tại địa điểm biểu tượng, tẩy chay lớp học trong thời gian ngắn, hoặc tổ chức ngồi lì tạm thời tại một cơ quan quan trọng. Tuy nhiên, dưới chế độ độc tài, ngay cả những hành động có vẻ hạn chế như vậy cũng có thể bị đáp trả bằng sự đàn áp nghiêm khắc.

Một số hành động mang tính biểu tượng — chẳng hạn như chiếm giữ khu vực trước dinh thự của nhà cầm quyền hoặc trụ sở lực lượng an ninh — tiềm ẩn rủi ro rất cao, vì vậy không phù hợp để khởi đầu một chiến dịch.

Thực tế cho thấy, những hành động biểu tượng ban đầu đôi khi có thể thu hút sự chú ý lớn trong nước và quốc tế — như các cuộc biểu tình quy mô lớn ở Myanmar năm 1988 hay cuộc chiếm giữ và tuyệt thực của sinh viên tại Quảng trường Thiên An Môn ở Bắc Kinh năm 1989. Tuy nhiên, những tổn thất nặng nề trong cả hai trường hợp này là lời cảnh báo rõ ràng về sự thận trọng cần có khi xây dựng chiến lược. Dù tạo ra tác động mạnh về mặt đạo đức và tâm lý, những hành động này tự thân thường không đủ để làm sụp đổ chế độ, bởi chúng vẫn mang tính biểu tượng và chưa làm thay đổi tương quan quyền lực thực tế.

Trong giai đoạn đầu của cuộc đấu tranh, việc nhanh chóng và hoàn toàn cắt đứt các nguồn sức mạnh của chế độ hầu như là không khả thi. Điều đó đòi hỏi gần như toàn bộ dân chúng và các thiết chế xã hội — vốn trước đó phần lớn còn phục tùng — phải đồng loạt từ chối hợp tác và công khai thách thức chính quyền một cách mạnh mẽ, điều rất khó đạt được trong thực tế.

Vì vậy, một chiến lược “đánh nhanh” với quy mô bất hợp tác và phản kháng toàn diện ngay từ đầu thường là không thực tế đối với giai đoạn khởi đầu của cuộc đấu tranh chống độc tài.

Phân bổ trách nhiệm đấu tranh

Trong một chiến dịch kháng cự có chọn lọc, gánh nặng đấu tranh thường trong một thời gian sẽ do một hoặc một số nhóm trong xã hội đảm nhận. Ở các chiến dịch tiếp theo, với mục tiêu khác, trọng tâm này sẽ được chuyển dần sang những nhóm khác.

Chẳng hạn, sinh viên có thể tổ chức đình công xoay quanh các vấn đề giáo dục; các lãnh đạo tôn giáo và tín đồ có thể tập trung vào quyền tự do tín ngưỡng; công nhân đường sắt có thể tuân thủ nghiêm ngặt quy định an toàn để làm chậm hệ thống vận tải; nhà báo có thể thách thức kiểm duyệt bằng cách xuất bản những trang báo để trống ở phần bị cấm; hoặc lực lượng cảnh sát có thể nhiều lần “không tìm thấy” hay không bắt giữ các thành viên của phong trào dân chủ.

Việc triển khai các chiến dịch theo từng vấn đề và từng nhóm xã hội như vậy giúp phân bổ áp lực đấu tranh một cách hợp lý: một số bộ phận có thể tạm nghỉ để phục hồi, trong khi phong trào chung vẫn được duy trì liên tục.

Kháng cự có chọn lọc đặc biệt quan trọng trong việc bảo vệ sự tồn tại và tính tự chủ của các tổ chức xã hội, kinh tế và chính trị nằm ngoài sự kiểm soát của chế độ độc tài — những “trung tâm quyền lực” đã được đề cập trước đó. Chính các thiết chế này là nền tảng để người dân gây sức ép hoặc chống lại sự kiểm soát của chế độ, và vì vậy, chúng thường là những mục tiêu bị chính quyền nhắm tới từ rất sớm.

Nhắm vào nguồn sức mạnh của chế độ

Khi cuộc đấu tranh lâu dài vượt qua giai đoạn khởi đầu và tiến vào những giai đoạn cao hơn, tham vọng hơn, những người làm chiến lược cần tính toán cách tiếp tục thu hẹp và làm suy yếu các nguồn sức mạnh của chế độ độc tài. 

Mục tiêu là tận dụng sức mạnh bất hợp tác của quần chúng để tạo ra một thế trận mới, ngày càng có lợi cho lực lượng dân chủ. 

Khi phong trào dần lớn mạnh, các nhà chiến lược có thể triển khai những hình thức bất hợp tác và phản kháng ở mức độ cao hơn, nhằm từng bước cắt đứt các nguồn sức mạnh của chế độ. Quá trình này hướng tới việc làm tê liệt hệ thống chính trị ngày càng sâu rộng, và cuối cùng dẫn đến sự tan rã của chính chế độ độc tài.

Cần tính toán kỹ lưỡng các cách thức mà lực lượng dân chủ có thể thực hiện để làm suy giảm sự ủng hộ mà các cá nhân và nhóm trước đây dành cho chế độ độc tài. Sự ủng hộ đó có thể bị lung lay khi những hành vi tàn bạo của chế độ bị phơi bày, khi hậu quả kinh tế từ các chính sách sai lầm được làm rõ, hoặc khi ngày càng nhiều người nhận ra rằng chế độ độc tài hoàn toàn có thể bị chấm dứt.

Trước hết, cần hướng tới việc khiến những người đang ủng hộ chế độ trở nên trung lập — không còn tích cực tiếp tay. Xa hơn, có thể từng bước vận động để họ chuyển sang ủng hộ phong trào dân chủ.

Trong quá trình xây dựng và triển khai đấu tranh bất hợp tác, cần đặc biệt chú ý đến các trụ cột của chế độ: nhóm lãnh đạo cốt lõi, đảng cầm quyền, lực lượng công an, bộ máy hành chính — và nhất là quân đội.

Mức độ trung thành của quân đội, từ binh sĩ đến sĩ quan, cần được đánh giá một cách thận trọng. Đồng thời, cần xem xét khả năng họ có thể bị tác động hay không. Có thể nhiều binh sĩ chỉ là những người bị ép buộc nhập ngũ, mang tâm lý lo lắng hoặc bất mãn. Một số khác — kể cả sĩ quan — có thể đã xa rời chế độ vì những lý do cá nhân, gia đình hoặc chính trị.

Việc nhận diện những yếu tố khiến binh sĩ và sĩ quan trở nên dễ bị tác động sẽ giúp lực lượng dân chủ tìm ra cách tiếp cận phù hợp, qua đó từng bước làm suy yếu một trong những trụ cột quan trọng nhất của chế độ.

Ngay từ giai đoạn đầu của cuộc đấu tranh giải phóng, cần xây dựng một chiến lược riêng nhằm tiếp cận và giao tiếp với binh lính cùng đội ngũ nhân sự trong bộ máy của chế độ.

Thông qua lời nói, biểu tượng và hành động, lực lượng dân chủ có thể truyền đi thông điệp rằng cuộc đấu tranh này sẽ kiên định, bền bỉ và quyết liệt. Đồng thời, cần giúp họ hiểu rõ rằng đây là một hình thức đấu tranh đặc thù — nhằm làm suy yếu chế độ, chứ không nhằm đe dọa tính mạng của họ.

Những nỗ lực này hướng tới việc từng bước làm suy giảm tinh thần của lực lượng này, và cuối cùng làm lung lay lòng trung thành và sự tuân phục của họ đối với chế độ, qua đó chuyển dịch sự ủng hộ về phía phong trào dân chủ. Các chiến lược tương tự cũng có thể được áp dụng đối với lực lượng công an và đội ngũ công chức.

Việc tìm cách tạo thiện cảm và từng bước khuyến khích sự bất tuân trong lực lượng của chế độ không nên bị hiểu nhầm là kêu gọi quân đội nhanh chóng chấm dứt chế độ độc tài bằng hành động quân sự. Một kịch bản như vậy khó có thể dẫn đến một nền dân chủ vận hành thực chất, bởi (như đã phân tích) đảo chính không giải quyết được sự mất cân bằng quyền lực giữa người dân và giới cầm quyền. Vì vậy, cần giúp những sĩ quan có thiện cảm hiểu rằng cả đảo chính quân sự lẫn nội chiến đều không phải là con đường cần thiết hay mong muốn.

Những sĩ quan có thiện cảm có thể đóng vai trò quan trọng trong cuộc đấu tranh dân chủ, chẳng hạn như lan tỏa tâm lý bất mãn và tinh thần bất hợp tác trong quân đội, khuyến khích sự trì hoãn có chủ ý hoặc âm thầm không tuân lệnh, và ủng hộ việc từ chối tham gia đàn áp. Ngoài ra, lực lượng quân đội cũng có thể hỗ trợ phong trào dân chủ bằng các hình thức bất bạo động tích cực như tạo điều kiện đi lại an toàn, cung cấp thông tin, lương thực, vật tư y tế, v.v.

Quân đội là một trong những nguồn sức mạnh then chốt của chế độ độc tài, bởi họ có khả năng sử dụng lực lượng vũ trang có tổ chức để trấn áp và trừng phạt người dân. Vì vậy, cần nhận thức rõ rằng sẽ vô cùng khó khăn — thậm chí là không thể — làm tan rã chế độ nếu công an, bộ máy hành chính và quân đội vẫn hoàn toàn trung thành và tuân lệnh. Do đó, các chiến lược nhằm làm lung lay lòng trung thành của những lực lượng này cần được đặt ở vị trí ưu tiên hàng đầu trong hoạch định của phong trào dân chủ.

Lực lượng dân chủ cần ghi nhớ rằng sự bất mãn và bất tuân trong hàng ngũ quân đội và công an có thể rất nguy hiểm đối với chính những người trong các lực lượng này. Họ có thể phải đối mặt với các hình phạt nghiêm khắc nếu không tuân lệnh, thậm chí bị xử tử nếu bị coi là nổi loạn. Vì vậy, không nên kêu gọi binh sĩ hay sĩ quan lập tức nổi dậy. Thay vào đó, khi có thể giao tiếp, cần làm rõ rằng có nhiều hình thức “bất tuân ngầm” tương đối an toàn mà họ có thể thực hiện trong giai đoạn đầu.

Chẳng hạn, công an và binh lính có thể thực hiện mệnh lệnh đàn áp một cách kém hiệu quả, không tìm ra người bị truy bắt, cảnh báo trước cho người đấu tranh về các đợt đàn áp, bắt giữ hoặc trục xuất, hoặc không báo cáo đầy đủ thông tin quan trọng lên cấp trên. Các sĩ quan có thiện cảm cũng có thể không truyền đạt đầy đủ các mệnh lệnh đàn áp xuống cấp dưới. Binh lính có thể bắn chỉ thiên thay vì nhắm trực tiếp vào người biểu tình.

Tương tự, đội ngũ công chức cũng có thể trì hoãn công việc, “làm thất lạc” hồ sơ, làm việc kém hiệu quả, hoặc xin nghỉ ốm để tạm thời không tham gia vào các hoạt động phục vụ chế độ.

Điều chỉnh chiến lược

Những người làm chiến lược đấu tranh bất tuân chính trị cần thường xuyên theo dõi và đánh giá việc triển khai chiến lược tổng thể cũng như các chiến lược cho từng chiến dịch cụ thể. Trong thực tế, diễn biến của cuộc đấu tranh có thể không đúng như dự liệu ban đầu. Khi đó, cần chủ động xác định những điều chỉnh cần thiết.

Trước hết, phải nhận diện rõ vấn đề, tiến hành đánh giá lại một cách toàn diện, từ đó có thể điều chỉnh hướng đi: chuyển trọng tâm sang nhóm xã hội khác, huy động thêm các nguồn lực, hoặc xây dựng các phương án hành động thay thế. Khi kế hoạch mới đã được xác định, cần triển khai kịp thời và dứt khoát.

Ngược lại, nếu cuộc đấu tranh diễn biến thuận lợi hơn dự kiến và chế độ bắt đầu suy yếu nhanh chóng, lực lượng dân chủ cần biết tận dụng thời cơ để gia tăng áp lực, từng bước làm tê liệt bộ máy cầm quyền. Cách thức xử lý tình huống này sẽ được phân tích cụ thể hơn ở chương tiếp theo.


Đăng ngày

trong