Phong Trào Duy Tân

Từ độc tài đến dân chủ. Chương 6: Sự cần thiết của hoạch định chiến lược

Bản tiếng Anh: Gene Sharp. From Dictatorship to Democracy: A Conceptual Framework for Liberation. 4th ed., Albert Einstein Institution, 2010.

Dịch bởi: Nguyễn Huy Vũ

Chương 6: Sự cần thiết của hoạch định chiến lược

Các chiến dịch đấu tranh bất tuân chính trị chống lại chế độ độc tài có thể bắt đầu theo nhiều cách khác nhau. Trong quá khứ, những cuộc đấu tranh này hầu như không được chuẩn bị trước, mà mang tính tự phát và tình cờ.

Những nguyên nhân cụ thể khơi mào cho các hành động ban đầu rất đa dạng, nhưng thường bao gồm: những hành vi đàn áp mới, việc bắt giữ hoặc sát hại một nhân vật được kính trọng, một chính sách hay mệnh lệnh hà khắc mới, tình trạng thiếu lương thực, sự xúc phạm đối với tín ngưỡng tôn giáo, hoặc một dịp kỷ niệm quan trọng liên quan.

Đôi khi, một hành động cụ thể của chế độ độc tài có thể khiến công chúng phẫn nộ đến mức họ lập tức đứng lên hành động, mà không hề biết trước là phong trào sẽ đi đến đâu. Trong những trường hợp khác, một cá nhân can đảm hoặc một nhóm nhỏ có thể khởi xướng hành động và từ đó thu hút sự ủng hộ rộng rãi.

Một bất công cụ thể có thể khiến nhiều người nhận ra rằng nó giống với những gì họ từng phải chịu đựng, và vì vậy họ cũng quyết định tham gia vào cuộc đấu tranh. Đôi khi, một lời kêu gọi kháng cự từ một cá nhân hoặc một nhóm nhỏ lại nhận được sự hưởng ứng mạnh mẽ hơn nhiều so với dự đoán.

Mặc dù tính tự phát có một số điểm tích cực, nhưng nó cũng thường kéo theo những hạn chế nghiêm trọng. Nhiều khi, lực lượng đấu tranh dân chủ không lường trước được mức độ đàn áp tàn bạo của chế độ, dẫn đến tổn thất nặng nề và phong trào bị sụp đổ.

Trong không ít trường hợp, việc thiếu kế hoạch đã khiến những quyết định quan trọng bị phó mặc cho ngẫu nhiên, và hậu quả có thể rất tai hại. Ngay cả khi chế độ áp bức bị lật đổ, việc không chuẩn bị cho giai đoạn chuyển tiếp sang một hệ thống dân chủ cũng có thể dẫn đến sự xuất hiện của một chế độ độc tài mới.

Hoạch định thực tế

Trong tương lai, những hành động tự phát của quần chúng chắc chắn vẫn sẽ đóng vai trò quan trọng trong các cuộc nổi dậy chống lại chế độ độc tài. Tuy nhiên, ngày nay, chúng ta đã có thể xác định một cách có tính toán những phương thức hiệu quả nhất để lật đổ chế độ, đánh giá khi nào tình hình chính trị và tâm lý xã hội đã chín muồi, và lựa chọn cách thức khởi động một chiến dịch phù hợp. Để làm được điều đó, cần có sự suy nghĩ hết sức thận trọng, dựa trên đánh giá thực tế về bối cảnh và năng lực của người dân, nhằm lựa chọn những con đường hiệu quả nhất để đạt được tự do trong những điều kiện cụ thể.

Nếu muốn đạt được một mục tiêu, điều khôn ngoan là chuẩn bị và lập kế hoạch rõ ràng cho cách thực hiện. Mục tiêu càng quan trọng, hoặc hậu quả của thất bại càng nghiêm trọng, thì việc hoạch định càng trở nên thiết yếu. Hoạch định chiến lược giúp huy động và sử dụng tối đa hiệu quả mọi nguồn lực sẵn có. Điều này đặc biệt đúng đối với một phong trào dân chủ — vốn có nguồn lực vật chất hạn chế và những người tham gia luôn phải đối mặt với nguy hiểm — khi họ tìm cách lật đổ một chế độ độc tài hùng mạnh. Ngược lại, chế độ độc tài thường nắm trong tay nguồn lực dồi dào, bộ máy tổ chức chặt chẽ, cùng với khả năng sử dụng bạo lực một cách tàn nhẫn.

“Hoạch định chiến lược” ở đây có nghĩa là xây dựng một lộ trình hành động rõ ràng, nhằm tăng khả năng chuyển từ hiện tại sang trạng thái tương lai mong muốn. Trong bối cảnh này, đó là chuyển từ chế độ độc tài sang một hệ thống dân chủ. Một kế hoạch như vậy thường bao gồm chuỗi các chiến dịch và hoạt động có tổ chức, triển khai theo từng giai đoạn, với mục tiêu tăng cường sức mạnh của người dân và xã hội, đồng thời làm suy yếu dần chế độ độc tài. 

Điều quan trọng cần nhấn mạnh là: mục tiêu không chỉ dừng lại ở việc lật đổ chế độ hiện tại, mà còn phải thiết lập một hệ thống dân chủ thay thế. Nếu chiến lược tổng thể chỉ nhắm đến việc loại bỏ chính quyền đương nhiệm, thì nguy cơ một chế độ độc tài khác xuất hiện thay thế là rất lớn.

Những trở ngại đối với việc hoạch định

Ở nhiều nơi trên thế giới, không ít người đấu tranh cho tự do chưa thực sự phát huy hết năng lực của mình trong việc tìm kiếm con đường giải phóng. Rất hiếm khi họ nhận thức đủ tầm quan trọng đặc biệt của việc hoạch định chiến lược một cách cẩn trọng trước khi hành động. Vì thế, trong thực tế, việc hoạch định như vậy gần như không được tiến hành.

Tại sao những người mang trong mình khát vọng đem lại tự do chính trị cho dân tộc lại hiếm khi xây dựng được một kế hoạch chiến lược toàn diện để đạt được mục tiêu đó? 

Đáng tiếc là, trong nhiều trường hợp, phần lớn những người trong các phong trào đối lập dân chủ không nhận thức đầy đủ nhu cầu phải hoạch định chiến lược, hoặc không quen và cũng không được đào tạo để tư duy một cách chiến lược. 

Đây vốn là một nhiệm vụ khó khăn. Bị chế độ độc tài liên tục gây sức ép và đàn áp, đồng thời phải đối mặt với những vấn đề cấp bách trước mắt, các lãnh đạo phong trào thường không có đủ sự an toàn hoặc thời gian để phát triển năng lực tư duy chiến lược.

Thay vào đó, một tình trạng khá phổ biến là phe đối lập chỉ phản ứng theo từng bước đi của chế độ độc tài. Hệ quả là họ luôn ở trong thế bị động và phòng thủ, chỉ cố gắng giữ gìn những quyền tự do ít ỏi còn lại hoặc những không gian tự do hạn hẹp — và cao nhất là làm chậm quá trình siết chặt kiểm soát của chế độ, hoặc gây ra một số trở ngại nhất định cho các chính sách mới của họ.

Dĩ nhiên, một số cá nhân và nhóm người không nhận thấy sự cần thiết của việc hoạch định dài hạn và toàn diện cho một phong trào giải phóng. Thay vào đó, họ có thể ngây thơ tin rằng chỉ cần kiên trì khẳng định mục tiêu một cách mạnh mẽ và bền bỉ, thì mục tiêu ấy sẽ tự nhiên trở thành hiện thực.

Những người khác lại cho rằng chỉ cần sống đúng với các nguyên tắc và lý tưởng của mình, ngay cả khi đối mặt với khó khăn, là đã làm hết những gì có thể để thực hiện chúng.

Tuy việc theo đuổi những mục tiêu nhân văn và giữ vững lý tưởng là đáng trân trọng, nhưng như vậy vẫn hoàn toàn không đủ để chấm dứt một chế độ độc tài và giành được tự do.

Một số lực lượng chống độc tài khác lại ngây thơ cho rằng chỉ cần sử dụng đủ bạo lực thì tự do sẽ tự khắc đạt được. Tuy nhiên, như đã phân tích, bạo lực không hề bảo đảm thành công; trái lại, nó có thể dẫn đến thất bại, thảm kịch nghiêm trọng, hoặc cả hai. Trong đa số trường hợp, chế độ độc tài có ưu thế rõ rệt về sức mạnh bạo lực, nên khi đối đầu bằng quân sự, thực tế hầu như không đứng về phía lực lượng dân chủ.

Cũng có những nhà hoạt động hành động dựa trên cảm tính cá nhân — làm theo điều họ “cảm thấy” là đúng. Tuy nhiên, cách tiếp cận này không chỉ mang tính chủ quan, mà còn không cung cấp được định hướng cần thiết để xây dựng một chiến lược giải phóng toàn diện.

Những hành động xuất phát từ một “ý tưởng chợt lóe” cũng có những hạn chế đáng kể. Điều cần thiết là hành động dựa trên sự tính toán thận trọng về các “bước đi tiếp theo”, nhằm từng bước tiến tới việc làm suy yếu và lật đổ chế độ độc tài. Nếu thiếu phân tích chiến lược, các lãnh đạo phong trào thường không xác định được bước đi kế tiếp, bởi họ chưa suy nghĩ đầy đủ về chuỗi hành động cụ thể cần thiết để đạt tới thắng lợi. Sự sáng tạo và những ý tưởng mới mẻ là rất quan trọng, nhưng chúng chỉ thực sự phát huy giá trị khi được đặt trong một định hướng chiến lược rõ ràng, qua đó từng bước nâng cao vị thế của lực lượng dân chủ trong cuộc đấu tranh.

Nhận thức rõ có rất nhiều hành động có thể tiến hành chống lại chế độ độc tài nhưng không biết nên bắt đầu từ đâu, một số người đã khuyên rằng: “Hãy làm tất cả cùng lúc.” Nghe có vẻ hợp lý, nhưng thực tế điều đó là không khả thi, đặc biệt đối với những phong trào còn yếu. Hơn nữa, cách tiếp cận này không đưa ra được định hướng cụ thể: không chỉ rõ nên bắt đầu ở đâu, nên tập trung nỗ lực vào điểm nào, và làm thế nào để sử dụng hiệu quả những nguồn lực vốn đã hạn chế.

Một số cá nhân và nhóm khác có thể nhận ra sự cần thiết của việc lập kế hoạch, nhưng lại chỉ suy nghĩ trong ngắn hạn hoặc ở mức chiến thuật. Họ không thấy rằng cần — và có thể — xây dựng kế hoạch dài hạn. Vì thiếu tư duy chiến lược, họ thường khó phân tích và định hướng tổng thể, dễ bị cuốn vào những vấn đề nhỏ nhặt, và chủ yếu chỉ phản ứng theo hành động của đối phương thay vì chủ động dẫn dắt cuộc đấu tranh. Khi dồn quá nhiều năng lượng vào các hoạt động trước mắt, những người lãnh đạo này thường không xem xét các phương án hành động khác nhau, vốn có thể giúp định hướng nỗ lực chung một cách rõ ràng hơn, để từng bước tiến gần hơn tới mục tiêu cuối cùng.

Cũng có thể một số phong trào dân chủ không xây dựng chiến lược tổng thể để lật đổ chế độ, mà chỉ tập trung vào những vấn đề trước mắt — vì một lý do sâu xa hơn. Bản thân họ không thực sự tin rằng chế độ độc tài có thể bị đánh bại bằng chính nỗ lực của mình. Vì vậy, việc lập kế hoạch để đạt được điều đó bị xem như một điều viển vông hoặc vô ích. Những người đấu tranh cho tự do trước các chế độ độc tài tàn bạo thường phải đối mặt với sức mạnh quân sự và cảnh sát quá lớn, đến mức chế độ dường như có thể làm bất cứ điều gì họ muốn. Trong hoàn cảnh đó, nhiều người vẫn đứng lên phản kháng — vì lương tâm và danh dự, hoặc vì trách nhiệm trước lịch sử. Tuy nhiên, dù không thừa nhận, thậm chí không ý thức rõ, hành động của họ đôi khi mang một cảm giác không có hy vọng. Và vì thế, đối với họ, việc xây dựng một chiến lược dài hạn và toàn diện dường như không có ý nghĩa.

Hệ quả của việc thiếu hoạch định chiến lược thường rất nghiêm trọng: sức mạnh bị phân tán, hành động kém hiệu quả, năng lượng bị lãng phí vào những vấn đề thứ yếu, các lợi thế không được tận dụng, và những hy sinh trở nên vô ích. Nếu lực lượng dân chủ không có chiến lược rõ ràng, họ rất dễ thất bại trong việc đạt được mục tiêu. Một tập hợp các hoạt động rời rạc, thiếu định hướng — dù có nhiệt huyết — cũng không thể đưa phong trào tiến lên. Trái lại, điều đó nhiều khả năng sẽ tạo điều kiện để chế độ độc tài củng cố thêm quyền lực và siết chặt kiểm soát.

Đáng tiếc là, do các kế hoạch chiến lược toàn diện cho việc giải phóng hiếm khi — nếu không muốn nói là hầu như không bao giờ — được xây dựng, nên các chế độ độc tài thường tỏ ra bền vững hơn thực tế. Vì vậy, chúng có thể tồn tại lâu hơn nhiều so với mức cần thiết, kéo dài thêm nhiều năm, thậm chí nhiều thập kỷ.

Bốn khái niệm quan trọng trong hoạch định chiến lược

Để có thể tư duy một cách chiến lược, điều quan trọng là phải hiểu rõ ý nghĩa của bốn khái niệm cơ bản.

Chiến lược tổng thể (grand strategy) là một cách tiếp cận nhằm điều phối và định hướng việc sử dụng toàn bộ các nguồn lực phù hợp và sẵn có — như kinh tế, con người, tinh thần, chính trị, tổ chức, v.v. — của một lực lượng đang theo đuổi mục tiêu trong một cuộc xung đột.

Chiến lược tổng thể là cách nhìn bao quát, trong đó lực lượng đấu tranh tập trung vào mục tiêu chính và các nguồn lực mình đang có, để từ đó lựa chọn phương thức hành động phù hợp nhất — chẳng hạn như đấu tranh bất bạo động thay vì đối đầu bằng quân sự. Khi xây dựng chiến lược này, những người lãnh đạo cần đánh giá kỹ nên gây áp lực lên đối phương bằng cách nào, và tác động vào đâu để đạt hiệu quả cao nhất. Đồng thời, họ cũng phải quyết định thời điểm thích hợp để bắt đầu, cũng như cách triển khai các chiến dịch theo từng giai đoạn, sao cho toàn bộ tiến trình luôn hướng tới mục tiêu cuối cùng.

Chiến lược tổng thể đặt ra khuôn khổ chung để từ đó lựa chọn các chiến lược cụ thể hơn cho quá trình đấu tranh. Nó cũng giúp xác định mỗi nhóm sẽ đảm nhận nhiệm vụ gì, và nguồn lực sẽ được phân bổ ra sao để phục vụ cho toàn bộ cuộc đấu tranh.

Chiến lược (strategy) là cách suy nghĩ về việc làm thế nào để đạt được những mục tiêu cụ thể trong một cuộc xung đột, dựa trên khuôn khổ của chiến lược tổng thể đã lựa chọn. Chiến lược trả lời cho các câu hỏi: có nên hành động hay không, khi nào hành động, và hành động bằng cách nào để đạt hiệu quả cao nhất trong việc theo đuổi mục tiêu. Có thể hình dung, chiến lược giống như ý tưởng của một người nghệ sĩ, còn kế hoạch chiến lược cụ thể giống như bản thiết kế chi tiết của một kiến trúc sư.(12)

Chiến lược cũng bao gồm việc tạo ra một thế trận đủ thuận lợi, đến mức đối phương nhận ra rằng nếu tiếp tục đối đầu thì gần như chắc chắn sẽ thất bại, từ đó buộc phải nhượng bộ mà không cần xảy ra xung đột trực diện. Trong trường hợp xung đột vẫn diễn ra, một thế trận như vậy sẽ giúp gia tăng đáng kể khả năng giành thắng lợi của lực lượng đấu tranh. Bên cạnh đó, chiến lược còn đòi hỏi phải biết tận dụng và phát huy những thành quả đã đạt được, để từng bước củng cố vị thế và tiến gần hơn tới mục tiêu cuối cùng.

Khi áp dụng vào quá trình đấu tranh, kế hoạch chiến lược là ý tưởng tổng thể về việc một chiến dịch sẽ diễn ra như thế nào, và các phần riêng lẻ của nó được kết hợp ra sao để cùng hướng tới mục tiêu một cách hiệu quả nhất. Điều này bao gồm việc triển khai khéo léo các nhóm hành động trong những hoạt động cụ thể ở quy mô nhỏ, sao cho tất cả đều góp phần vào mục tiêu chung. Việc xây dựng một chiến lược hợp lý cũng cần tính đến các điều kiện cần thiết để phương thức đấu tranh được lựa chọn có thể thành công. Mỗi phương thức sẽ có những yêu cầu khác nhau. Tuy nhiên, chỉ đáp ứng các “điều kiện cần” thôi thì chưa đủ để bảo đảm thành công — vẫn còn nhiều yếu tố khác cũng cần được xem xét.

Khi xây dựng chiến lược, lực lượng dân chủ cần xác định rõ mục tiêu của mình, đồng thời đặt ra cách thức để đánh giá mức độ hiệu quả của các nỗ lực nhằm đạt được những mục tiêu đó. Việc xác định và phân tích rõ ràng như vậy giúp người làm chiến lược nhận diện chính xác những điều kiện cần thiết để đạt được từng mục tiêu cụ thể. Yêu cầu về sự rõ ràng và cụ thể này cũng quan trọng không kém trong việc lập kế hoạch chiến thuật.

Chiến thuật và các phương thức hành động là những bước cụ thể để thực hiện chiến lược.

Chiến thuật là cách sử dụng lực lượng một cách khéo léo trong từng tình huống cụ thể, nhằm đạt được một mục tiêu nhỏ và rõ ràng. Nói đơn giản, đó là những hành động có giới hạn, phục vụ cho một phần của kế hoạch lớn. Việc chọn chiến thuật nào phụ thuộc vào từng giai đoạn cũng như các nguồn lực và phương tiện hiện có để tiến gần hơn tới mục tiêu chung. Để đạt hiệu quả cao nhất, các chiến thuật cần luôn gắn chặt với mục tiêu chiến lược. Nếu một hành động mang lại kết quả trước mắt nhưng không giúp tiến gần hơn tới mục tiêu lớn, thì cuối cùng nó có thể chỉ là sự lãng phí công sức và nguồn lực.

Chiến thuật là những bước hành động cụ thể, có phạm vi hạn chế, nằm trong một chiến lược rộng hơn — cũng giống như chiến lược lại nằm trong chiến lược tổng thể. Chiến thuật chủ yếu gắn với những hoạt động đấu tranh trực tiếp, trong khi chiến lược bao quát những vấn đề rộng hơn và mang tính dài hạn. Vì vậy, một chiến thuật chỉ thực sự có ý nghĩa khi được đặt trong tổng thể của chiến lược chung. Thông thường, chiến thuật được triển khai trong thời gian ngắn hơn, ở phạm vi hẹp hơn (về địa lý, tổ chức, v.v.), với lực lượng tham gia ít hơn, và nhằm đạt những mục tiêu cụ thể, giới hạn hơn. Trong đấu tranh bất bạo động, có thể phân biệt mục tiêu chiến thuật và mục tiêu chiến lược khá đơn giản: mục tiêu chiến thuật thường nhỏ và trước mắt, còn mục tiêu chiến lược mang tính lớn hơn và lâu dài hơn.

Các hoạt động chiến thuật mang tính tấn công được lựa chọn nhằm phục vụ trực tiếp cho mục tiêu chiến lược chung. Chúng là những công cụ giúp người làm chiến lược từng bước tạo ra thế thuận lợi, từ đó chuẩn bị cho những đòn mang tính quyết định đối với đối phương. Vì vậy, những người chịu trách nhiệm lập kế hoạch và triển khai chiến thuật cần có năng lực đánh giá tình hình một cách chính xác, đồng thời lựa chọn phương thức hành động phù hợp nhất với từng hoàn cảnh. Bên cạnh đó, những người tham gia cũng cần được đào tạo và chuẩn bị kỹ lưỡng, để có thể thực hiện hiệu quả các kỹ thuật và phương thức đã được lựa chọn.

Phương thức (method) là những công cụ hoặc cách thức hành động cụ thể được sử dụng trong đấu tranh. Trong khuôn khổ đấu tranh bất bạo động, các phương thức này bao gồm nhiều hình thức hành động khác nhau — như các loại đình công, tẩy chay, bất hợp tác chính trị, và nhiều cách thức khác đã được trình bày ở Chương Năm (xem thêm Phụ lục).

Để xây dựng một kế hoạch đấu tranh bất bạo động hiệu quả và vững chắc, cần phải xác định và lựa chọn một cách cẩn trọng từ chiến lược tổng thể, chiến lược cụ thể, cho đến chiến thuật và các phương thức hành động. Nói cách khác, muốn đạt được thành công, thì mọi cấp độ — từ định hướng lớn đến hành động cụ thể — đều phải được suy nghĩ kỹ lưỡng và phối hợp chặt chẽ với nhau.

Bài học chính ở đây là: để xây dựng một kế hoạch giải phóng hiệu quả, cần phải suy nghĩ một cách tỉnh táo và có tính toán. Nếu thiếu tư duy và chuẩn bị cẩn thận, việc lập kế hoạch có thể dẫn đến những hậu quả nghiêm trọng. Ngược lại, khi biết sử dụng tốt khả năng phân tích và suy nghĩ của mình, ta có thể vạch ra một con đường chiến lược hợp lý, tận dụng hiệu quả các nguồn lực sẵn có, và từng bước đưa xã hội tiến tới tự do và dân chủ.

(12) Robert Helvey, trao đổi cá nhân, ngày 15 tháng 8 năm 1993.


Đăng ngày

trong