Phong Trào Duy Tân

Từ độc tài đến dân chủ. Chương 3: Quyền lực đến từ đâu?

Bản tiếng Anh: Gene Sharp. From Dictatorship to Democracy: A Conceptual Framework for Liberation. 4th ed., Albert Einstein Institution, 2010.

Dịch bởi: Nguyễn Huy Vũ

Chương 3: Quyền lực đến từ đâu?

Việc xây dựng một xã hội vừa có tự do vừa có hòa bình rõ ràng không phải là một nhiệm vụ đơn giản. Nó đòi hỏi kỹ năng chiến lược, tổ chức và hoạch định ở mức cao. Nhưng trên hết, nó đòi hỏi quyền lực.

Những người đấu tranh cho dân chủ không thể hy vọng lật đổ một chế độ độc tài và thiết lập tự do chính trị nếu không có khả năng huy động và sử dụng hiệu quả chính sức mạnh của mình.

Vậy điều đó có thể thực hiện như thế nào? Loại quyền lực nào mà lực lượng đối lập dân chủ có thể huy động đủ để đánh bại một chế độ độc tài cùng với mạng lưới quân sự và cảnh sát rộng lớn của nó?

Câu trả lời nằm ở một cách hiểu về quyền lực chính trị — một cách hiểu thường bị bỏ qua. Thực ra, việc nắm bắt nhận thức này không hề quá khó. Một số chân lý cơ bản lại rất giản dị.

Ngụ ngôn “Ông chủ khỉ”

Một câu chuyện ngụ ngôn Trung Hoa thế kỷ XIV của Lưu Cơ, chẳng hạn, đã minh họa rất rõ cách hiểu về quyền lực chính trị thường bị bỏ qua này:(7)

Ở nước Sở thời phong kiến, có một ông lão sống bằng cách nuôi khỉ để phục vụ mình. Người dân gọi ông ta là “ju gong” (tức “ông chủ khỉ”).

Mỗi buổi sáng, ông lão tập hợp đàn khỉ trong sân, rồi ra lệnh cho con lớn nhất dẫn cả bầy lên núi hái trái cây từ bụi và cây.

Theo quy định, mỗi con khỉ phải nộp một phần mười số trái cây thu được cho ông lão. Con nào không làm vậy sẽ bị đánh đập tàn nhẫn. Tất cả lũ khỉ đều chịu đựng khổ sở, nhưng không dám kêu ca.

Một ngày nọ, một con khỉ nhỏ hỏi những con khác: “Có phải ông lão đã trồng tất cả những cây và bụi cho ra trái này không?” Những con khác đáp: “Không, chúng mọc tự nhiên.”

Con khỉ nhỏ lại hỏi: “Vậy chẳng phải chúng ta có thể tự lấy trái mà không cần xin phép ông lão sao?” Những con khác trả lời: “Đúng vậy, tất cả chúng ta đều có thể.”

Con khỉ nhỏ tiếp tục: “Thế thì tại sao chúng ta phải phụ thuộc vào ông lão? Tại sao tất cả chúng ta phải phục vụ ông ta?”

Chưa kịp nói hết câu, cả bầy khỉ chợt bừng tỉnh — họ nhận ra điều vốn hiển nhiên mà bấy lâu nay họ chưa từng nghĩ tới.

Ngay trong đêm đó, khi thấy ông lão đã ngủ say, bầy khỉ phá tung mọi rào chắn của khu chuồng nơi chúng bị giam giữ, rồi phá hủy toàn bộ khu chuồng ấy. Chúng cũng lấy hết số trái cây mà ông lão đã tích trữ, mang theo tất cả vào rừng, và không bao giờ quay trở lại. Ông lão cuối cùng chết vì đói.

Yu-li-zi viết: “Một số kẻ trên đời cai trị dân chúng bằng mưu mẹo, chứ không dựa trên nguyên tắc chính đáng. Họ chẳng phải cũng giống như ông chủ khỉ hay sao? Họ không nhận ra sự mê muội của chính mình. Nhưng một khi người dân bừng tỉnh, thì những mánh khóe ấy sẽ không còn tác dụng nữa.”

Những nguồn sức mạnh cần thiết của quyền lực chính trị

Nguyên lý ở đây rất đơn giản: các nhà độc tài cần đến sự hợp tác của chính những người mà họ cai trị. Nếu không có sự hợp tác đó, họ không thể nắm giữ và duy trì quyền lực.

Những nguồn sức mạnh của quyền lực chính trị bao gồm:

• Uy quyền (authority) — tức là niềm tin của người dân rằng chế độ là chính đáng, và họ có nghĩa vụ đạo đức phải tuân phục;

• Nguồn lực con người (human resources) — tức là số lượng và tầm quan trọng của các cá nhân, nhóm người đang tuân theo, hợp tác hoặc hỗ trợ cho những người cầm quyền.

• Kỹ năng và tri thức (skills and knowledge) — những năng lực cần thiết để chế độ vận hành các hoạt động cụ thể, do các cá nhân và nhóm người hợp tác cung cấp;

• Các yếu tố vô hình (intangible factors) — những yếu tố tâm lý và ý thức hệ khiến người dân chấp nhận phục tùng và hỗ trợ nhà cầm quyền;

• Nguồn lực vật chất (material resources) — mức độ mà nhà cầm quyền kiểm soát hoặc tiếp cận tài sản, tài nguyên thiên nhiên, tài chính, hệ thống kinh tế, cũng như các phương tiện thông tin và giao thông;

• Các biện pháp trừng phạt (sanctions) — những hình thức trừng phạt, dù là đe dọa hay thực thi, nhằm vào những người không tuân phục hoặc không hợp tác, để duy trì sự phục tùng và hợp tác cần thiết cho sự tồn tại và vận hành của chế độ.

Tuy nhiên, tất cả những nguồn lực này đều phụ thuộc vào mức độ chấp nhận của xã hội đối với chế độ, vào sự phục tùng và tuân lệnh của người dân, cũng như vào sự hợp tác của vô số cá nhân và các thiết chế trong xã hội. Những yếu tố đó không hề tự nhiên mà có, cũng không tự nhiên được bảo đảm.

Khi có sự hợp tác, tuân phục và ủng hộ rộng rãi, các nguồn lực của quyền lực sẽ được tăng cường, và theo đó nó giúp củng cố và mở rộng năng lực quyền lực của bất kỳ chính quyền nào.

Ngược lại, khi người dân và các thiết chế xã hội rút lại sự hợp tác đối với những kẻ áp bức và các nhà độc tài, thì các nguồn lực quyền lực mà mọi chính quyền đều dựa vào sẽ bị suy giảm, thậm chí bị cắt đứt.

Khi những nguồn lực ấy không còn được duy trì, quyền lực của nhà cầm quyền sẽ dần suy yếu và cuối cùng tan rã.

Đương nhiên, các nhà độc tài luôn nhạy cảm trước những hành động và tư tưởng có thể làm suy giảm khả năng hành xử tùy ý của họ. Vì vậy, họ thường đe dọa và trừng phạt những người không tuân phục, đình công hoặc từ chối hợp tác. Tuy nhiên, đó không phải là toàn bộ câu chuyện. Sự đàn áp — thậm chí cả những hành vi bạo lực tàn khốc — không phải lúc nào cũng buộc người dân quay lại phục tùng và hợp tác ở mức độ cần thiết để chế độ tiếp tục vận hành.

Nếu, bất chấp sự đàn áp, các nguồn lực của quyền lực vẫn bị hạn chế hoặc cắt đứt trong một thời gian đủ dài, thì trước hết sẽ xuất hiện sự bất định và rối loạn trong nội bộ chế độ.

Tiếp đó là sự suy yếu ngày càng rõ rệt của quyền lực độc tài. Theo thời gian, việc liên tục rút lại các nguồn lực này có thể dẫn đến tình trạng tê liệt và bất lực, và trong những trường hợp nghiêm trọng, sự tan rã hoàn toàn của chế độ. Nói cách khác, quyền lực của các nhà độc tài sẽ dần suy kiệt — nhanh hay chậm — vì bị “bỏ đói” về mặt chính trị.

Mức độ tự do hay chuyên chế của bất kỳ chính quyền nào, suy cho cùng, phần lớn phản ánh mức độ quyết tâm của người dân trong việc giành lấy tự do, cũng như ý chí và khả năng của họ trong việc chống lại những nỗ lực áp bức và nô dịch hóa họ.

Trái với quan niệm phổ biến, ngay cả các chế độ độc tài toàn trị cũng phụ thuộc vào chính người dân và xã hội mà họ cai trị. Như nhà khoa học chính trị Karl W. Deutsch đã nhận xét vào năm 1953: “Quyền lực toàn trị chỉ mạnh khi không cần phải sử dụng quá thường xuyên. Nếu nó buộc phải được sử dụng liên tục đối với toàn bộ dân chúng, thì khó có thể duy trì lâu dài. Vì các chế độ toàn trị cần nhiều quyền lực hơn để kiểm soát thần dân so với các hình thức chính quyền khác, nên chúng càng cần những thói quen tuân phục rộng rãi và đáng tin cậy trong dân chúng; hơn thế nữa, khi cần, chúng còn phải dựa vào sự ủng hộ tích cực của ít nhất một bộ phận đáng kể trong xã hội.”(8)

Nhà lý luận pháp lý người Anh thế kỷ XIX, John Austin, đã mô tả tình thế của một chế độ độc tài khi phải đối mặt với một dân chúng bất mãn. Ông lập luận rằng nếu phần lớn dân chúng quyết tâm lật đổ chính quyền, và sẵn sàng chịu đựng đàn áp để làm điều đó, thì sức mạnh của nhà nước — kể cả với sự hậu thuẫn của những người ủng hộ và cả sự hỗ trợ từ bên ngoài — cũng không thể duy trì được một chế độ bị căm ghét. Theo Austin, một dân chúng kiên quyết như vậy không thể bị ép buộc trở lại trạng thái phục tùng lâu dài.(9)

Trước đó từ rất sớm, Niccolò Machiavelli cũng đã nhận xét rằng vị quân vương “… khi khiến toàn thể dân chúng trở thành kẻ thù của mình thì không bao giờ có thể an toàn; và càng tàn bạo, chế độ của ông ta càng trở nên yếu ớt.”(10)

Việc vận dụng những nhận định này trong thực tiễn chính trị đã được thể hiện rõ qua sự kháng cự anh dũng của người Na Uy trước sự chiếm đóng của Đức Quốc xã, cũng như — như đã nêu ở Chương Một — qua sự đấu tranh dũng cảm của người Ba Lan, Đức, Séc, Slovakia và nhiều dân tộc khác chống lại sự thống trị cộng sản, góp phần dẫn đến sự sụp đổ của các chế độ này ở châu Âu. Dĩ nhiên, đây không phải là hiện tượng mới. Những trường hợp đấu tranh bất bạo động có thể được truy ngược ít nhất đến năm 494 TCN, khi tầng lớp bình dân La Mã rút lại sự hợp tác với giới quý tộc thống trị.(11) Trong suốt lịch sử, đấu tranh bất bạo động đã được sử dụng vào nhiều thời điểm bởi các dân tộc khắp châu Á, châu Phi, châu Mỹ, châu Đại Dương và các đảo Thái Bình Dương, cũng như ở châu Âu.

Vì vậy, có ba yếu tố cốt lõi đóng vai trò quyết định mức độ quyền lực của một chính quyền bị kiềm chế hay trở nên vô hạn, đó là:

(1) Mức độ quyết tâm của người dân trong việc đặt ra và bảo vệ các giới hạn đối với quyền lực nhà nước;

(2) Sức mạnh của các tổ chức và thiết chế độc lập trong xã hội trong việc cùng phối hợp với nhau để rút lại những nguồn lực mà chính quyền đang dựa vào;

(3) Khả năng của dân chúng trong việc từ chối tiếp tay cho hệ thống cai trị.

Các trung tâm quyền lực dân chủ

Một đặc trưng của xã hội dân chủ là tồn tại vô số nhóm và thiết chế phi nhà nước hoạt động độc lập với chính quyền. Chẳng hạn như: gia đình, tổ chức tôn giáo, hội đoàn văn hóa, câu lạc bộ thể thao, các thiết chế kinh tế, công đoàn, hội sinh viên, đảng phái chính trị, làng xã, hội khu phố, câu lạc bộ làm vườn, tổ chức nhân quyền, nhóm âm nhạc, hội văn học, v.v. Những tổ chức này không chỉ quan trọng trong việc theo đuổi mục tiêu riêng của mình, mà còn đóng vai trò thiết yếu trong việc đáp ứng các nhu cầu của xã hội.

Hơn nữa, những tổ chức này còn mang ý nghĩa chính trị sâu sắc. Chúng tạo ra nền tảng tập thể và thể chế để người dân có thể gây ảnh hưởng lên hướng phát triển của xã hội, đồng thời chống lại các nhóm khác hoặc chính quyền khi những lực lượng đó xâm phạm một cách bất công đến lợi ích, hoạt động hay mục tiêu của họ. Ngược lại, những cá nhân đơn lẻ — không gắn kết trong các tổ chức như vậy — thường khó có thể tạo ra tác động đáng kể lên xã hội, chứ chưa nói đến việc ảnh hưởng đến chính quyền, và càng không thể đối đầu với một chế độ độc tài.

Vì vậy, nếu quyền tự chủ và tự do của các tổ chức này bị tước đoạt bởi chế độ độc tài, thì dân chúng sẽ rơi vào trạng thái gần như bất lực. Hơn nữa, nếu các thiết chế này bị đặt dưới sự kiểm soát độc đoán của chính quyền trung ương, hoặc bị thay thế bằng những tổ chức mới do nhà nước dựng lên và kiểm soát, thì chúng sẽ trở thành công cụ để thống trị không chỉ từng cá nhân thành viên, mà cả các lĩnh vực rộng lớn của đời sống xã hội.

Tuy nhiên, nếu quyền tự chủ và tự do của các thiết chế xã hội dân sự độc lập (ngoài sự kiểm soát của nhà nước) được duy trì hoặc khôi phục, thì chúng sẽ trở thành những trụ cột then chốt cho việc triển khai đấu tranh bất tuân chính trị. Điểm chung của các trường hợp đã nêu — nơi các chế độ độc tài bị suy yếu hoặc sụp đổ — chính là sự tham gia rộng khắp và kiên cường của quần chúng và các thiết chế xã hội trong việc thực hành đấu tranh bất tuân chính trị.

Như đã trình bày, các trung tâm quyền lực này tạo nên nền tảng thể chế để người dân có thể gây áp lực hoặc chống lại sự kiểm soát của chế độ độc tài. Về lâu dài, chúng sẽ trở thành cơ sở cấu trúc không thể thiếu của một xã hội tự do. Vì vậy, việc duy trì tính độc lập và nuôi dưỡng sự phát triển của các thiết chế này thường là điều kiện tiên quyết cho sự thành công của cuộc đấu tranh giải phóng.

Nếu chế độ độc tài đã phần lớn thành công trong việc phá hủy hoặc kiểm soát các thiết chế độc lập của xã hội, thì lực lượng đấu tranh cần xây dựng các nhóm và tổ chức xã hội độc lập mới, hoặc giành lại quyền kiểm soát theo hướng dân chủ đối với những tổ chức còn tồn tại hay đang bị kiểm soát một phần. Trong cuộc Cách mạng Hungary 1956–1957, đã xuất hiện một mạng lưới rộng khắp các hội đồng dân chủ trực tiếp, thậm chí còn liên kết với nhau để hình thành trong một thời gian ngắn một hệ thống liên bang về thiết chế và quản trị. Tại Ba Lan vào cuối thập niên 1980, công nhân duy trì các công đoàn Đoàn Kết hoạt động bí mật, và trong một số trường hợp còn giành quyền kiểm soát các công đoàn chính thức vốn do Đảng Cộng sản chi phối. Những phát triển mang tính thể chế như vậy có thể tạo ra những hệ quả chính trị sâu rộng và mang tính quyết định.

Dĩ nhiên, điều đó không có nghĩa là việc làm suy yếu hay lật đổ các chế độ độc tài là dễ dàng, cũng không có nghĩa là mọi nỗ lực đều sẽ thành công. Cuộc đấu tranh chắc chắn không tránh khỏi tổn thất, bởi những lực lượng vẫn phục vụ chế độ sẽ phản kháng, tìm mọi cách buộc dân chúng quay trở lại trạng thái hợp tác và phục tùng.

Tuy nhiên, nhận thức về quyền lực như trên cho thấy rằng việc làm tan rã một chế độ độc tài bằng những hành động có chủ đích là hoàn toàn khả thi. Bản thân các chế độ độc tài mang những đặc điểm riêng khiến chúng đặc biệt dễ bị tổn thương trước các chiến lược đấu tranh bất tuân chính trị được triển khai một cách khéo léo. Chúng ta hãy xem xét những đặc điểm đó một cách cụ thể hơn.

(7) Câu chuyện này, nguyên bản có nhan đề là “Rule by Tricks” (Cai trị bằng mưu mẹo), trích từ Yu-li-zi của Liu Ji (1311–1375), do Sidney Tai dịch, bản quyền thuộc về tác giả. Yu-li-zi cũng là bút danh của Liu Ji. Bản dịch lần đầu được đăng trong Nonviolent Sanctions: News from the Albert Einstein Institution (Cambridge, Massachusetts), Tập IV, số 3 (Mùa đông 1992–1993), tr. 3.

(8) Karl W. Deutsch. “Cracks in the Monolith,” trong Carl J. Friedrich (chủ biên), Totalitarianism (Cambridge, Massachusetts: Harvard University Press, 1954), tr. 313–314.

(9) John Austin. Lectures on Jurisprudence or the Philosophy of Positive Law (tái bản lần thứ năm, do Robert Campbell hiệu đính, 2 tập, London: John Murray, 1911 [1861]), tập I, tr. 296.

(10) Niccolò Machiavelli. “The Discourses on the First Ten Books of Livy,” trong The Discourses of Niccolò Machiavelli (London: Routledge and Kegan Paul, 1950), tập I, tr. 254.

(11) Xem Gene Sharp. The Politics of Nonviolent Action (Boston: Porter Sargent, 1973), tr. 75 và các phần liên quan, để tham khảo thêm nhiều ví dụ lịch sử khác. 


Đăng ngày

trong