Phong Trào Duy Tân

Từ độc tài đến dân chủ. Chương 1: Đối diện với các chế độ độc tài một cách thực tế

Bản tiếng Anh: Gene Sharp. From Dictatorship to Democracy: A Conceptual Framework for Liberation. 4th ed., Albert Einstein Institution, 2010.

Dịch bởi: Nguyễn Huy Vũ

Chương 1: Đối diện với các chế độ độc tài một cách thực tế

Trong những năm gần đây, nhiều chế độ độc tài — dù xuất phát từ bên trong hay bị áp đặt từ bên ngoài — đã sụp đổ hoặc lung lay mạnh mẽ khi đối mặt với người dân đoàn kết và kiên quyết phản kháng. Những chế độ này thường được coi là vững chắc và bất khả xâm phạm. Thế nhưng, thực tế cho thấy chúng không thể chống chịu nổi sức mạnh tổng hợp từ sự chống đối đồng lòng trên mọi mặt chính trị, kinh tế và xã hội của nhân dân.

Kể từ năm 1980, hàng loạt chế độ độc tài đã sụp đổ trước sức mạnh phản kháng chủ yếu mang tính bất bạo động của nhân dân tại các quốc gia như Estonia, Latvia, Lithuania, Ba Lan, Đông Đức, Tiệp Khắc (và Slovenia), Madagascar, Mali, Bolivia, cùng Philippines. Không dừng lại ở đó, kháng cự bất bạo động còn góp phần quan trọng thúc đẩy quá trình dân chủ hóa ở Nepal, Zambia, Hàn Quốc, Chile, Argentina, Haiti, Brazil, Uruguay, Malawi, Thái Lan, Bulgaria, Hungary, Nigeria, và nhiều khu vực thuộc Liên Xô cũ – nổi bật nhất là vai trò then chốt trong việc đánh bại cuộc đảo chính cứng rắn tháng 8 năm 1991.

Ngoài ra, trong những năm gần đây, các cuộc phản kháng chính trị quy mô lớn (1) đã diễn ra tại Trung Quốc, Miến Điện (Myanmar) và Tây Tạng. Mặc dù những cuộc đấu tranh này chưa lật đổ được các chế độ độc tài đang cầm quyền hay chấm dứt tình trạng chiếm đóng, chúng đã phơi bày rõ ràng bản chất tàn bạo của những chính quyền đàn áp ấy trước cộng đồng quốc tế. Đồng thời, chúng mang lại cho người dân những kinh nghiệm quý báu trong hình thức đấu tranh này – một bài học quan trọng về sức mạnh của sự kháng cự kiên cường và bất bạo động.

Việc các chế độ độc tài sụp đổ ở những quốc gia đã nêu không hề xóa sạch mọi vấn đề còn tồn tại trong xã hội của họ. Nghèo đói dai dẳng, tội phạm gia tăng, bộ máy hành chính ì ạch, cùng sự tàn phá môi trường nghiêm trọng – tất cả thường vẫn là di sản nặng nề mà những chế độ tàn bạo để lại. Dẫu vậy, sự sụp đổ ấy đã giảm bớt đáng kể nỗi thống khổ cho hàng triệu người từng bị đàn áp và chà đạp. Quan trọng hơn cả, nó mở ra một con đường hy vọng: con đường để các xã hội này tái thiết trên nền tảng dân chủ chính trị sâu rộng hơn, tự do cá nhân được tôn trọng, và công bằng xã hội được theo đuổi một cách chân thành.

Một vấn đề vẫn còn tồn tại

Thực tế trong vài thập kỷ qua, thế giới đã chứng kiến xu hướng rõ rệt hướng tới dân chủ hóa và tự do nhiều hơn. Theo tổ chức Freedom House – đơn vị thực hiện khảo sát quốc tế hàng năm về tình trạng quyền chính trị và tự do dân sự – số lượng quốc gia được xếp hạng “Tự do” (Free) đã tăng đáng kể trong những năm gần đây:(2)

1983: Tự do (54), Một phần tự do (47), Phi tự do (64)

1993: Tự do (75), Một phần tự do (73), Phi tự do (38)

2003: Tự do (89), Một phần tự do (55), Phi tự do (48)

2009: Tự do (89), Một phần tự do (62), Phi tự do (42)

Tuy nhiên, xu hướng tích cực này vẫn bị kìm hãm bởi thực tế rằng hàng trăm triệu người trên thế giới vẫn đang sống dưới ách thống trị độc tài. Theo số liệu năm 2008, khoảng 34% dân số thế giới (tức hơn 2,2 tỷ người trong tổng số 6,68 tỷ dân) đang sinh sống tại các quốc gia được xếp hạng “Không Tự do” (Not Free) – những nơi quyền chính trị và tự do dân sự bị hạn chế cực kỳ nghiêm trọng(3). 42 quốc gia thuộc nhóm này bị cai trị bởi nhiều hình thức khác nhau:

  • Các chế độ quân sự độc tài (như Miến Điện – Myanmar lúc bấy giờ),
  • Các quân chủ chuyên chế truyền thống (như Ả Rập Xê Út và Bhutan),
  • Các đảng chính trị thống trị tuyệt đối (như Trung Quốc và Triều Tiên),
  • Sự chiếm đóng từ bên ngoài (như Tây Tạng và Tây Sahara),
  • Hoặc đang trong giai đoạn chuyển tiếp bất ổn.

Ngày nay, nhiều quốc gia đang trải qua những biến chuyển nhanh chóng về kinh tế, chính trị và xã hội. Dù số lượng các quốc gia được xem là “tự do” đã gia tăng trong những năm gần đây, vẫn tồn tại nguy cơ lớn rằng, trước những thay đổi sâu sắc và dồn dập ấy, nhiều nước sẽ đi theo chiều ngược lại và rơi vào những hình thức độc tài mới. Các nhóm quân sự, những cá nhân đầy tham vọng, các chính trị gia được bầu cử, cũng như các đảng phái mang tính ý thức hệ sẽ liên tục tìm cách áp đặt ý chí của mình. Các cuộc đảo chính sẽ vẫn là hiện tượng phổ biến. Những quyền con người và quyền chính trị cơ bản sẽ tiếp tục bị tước đoạt đối với một bộ phận lớn dân chúng.

Đáng tiếc là quá khứ vẫn chưa rời bỏ chúng ta. Vấn đề độc tài có gốc rễ rất sâu. Ở nhiều quốc gia, người dân đã phải chịu đựng hàng thập kỷ, thậm chí hàng thế kỷ áp bức, dù đến từ bên trong hay bên ngoài. Không ít nơi, sự phục tùng vô điều kiện đối với quyền lực và người cầm quyền đã được gieo vào xã hội từ lâu. Trong những trường hợp cực đoan, các thiết chế xã hội, chính trị, kinh tế, thậm chí cả tôn giáo — vốn nằm ngoài sự kiểm soát của nhà nước — đã bị cố ý làm suy yếu, đặt dưới quyền chi phối, hoặc thay thế hoàn toàn bằng những tổ chức mang tính kỷ luật cứng nhắc, phục vụ cho việc kiểm soát xã hội của nhà nước hoặc đảng cầm quyền. Kết quả là xã hội bị phân rã thành những cá nhân rời rạc, khiến người dân không thể phối hợp với nhau để giành tự do, không còn tin cậy lẫn nhau, và thậm chí khó có thể tự mình chủ động hành động.

Kết cục gần như có thể đoán trước: người dân trở nên yếu thế, thiếu tự tin và không còn khả năng kháng cự. Họ thường quá sợ hãi để bày tỏ sự căm phẫn đối với chế độ độc tài hay khát vọng tự do, ngay cả với gia đình và bạn bè. Nỗi sợ ấy cũng khiến họ không dám nghĩ nghiêm túc đến việc phản kháng công khai. Mà nếu có nghĩ đến, họ cũng tự hỏi: liệu có ích gì? Vì thế, họ đành cam chịu những đau khổ vô nghĩa, đối diện với một tương lai không còn hy vọng.

Trong các chế độ độc tài ngày nay, tình hình có thể còn tồi tệ hơn trước đây. Trước kia, đôi khi vẫn có những người cố gắng phản kháng. Những cuộc biểu tình và xuống đường quy mô lớn tuy ngắn ngủi vẫn từng diễn ra. Có lúc tinh thần quần chúng bùng lên trong chốc lát. Ở những thời điểm khác, các cá nhân hoặc nhóm nhỏ đã thực hiện những hành động dũng cảm nhưng thiếu hiệu quả, nhằm khẳng định một nguyên tắc hoặc đơn giản là thể hiện sự bất tuân. Dù động cơ có cao đẹp đến đâu, những hành động phản kháng trong quá khứ như vậy thường không đủ để vượt qua nỗi sợ hãi và thói quen phục tùng của người dân — vốn là điều kiện cần để có thể lật đổ một chế độ độc tài. Đáng buồn thay, những hành động ấy nhiều khi chỉ dẫn đến thêm đau khổ và hy sinh, chứ không mang lại chiến thắng, thậm chí cũng không đem lại hy vọng.

Tự do bằng bạo lực?

Trong hoàn cảnh ấy, họ phải làm gì? Những con đường tưởng như hiển nhiên lại tỏ ra bế tắc. Các rào cản hiến pháp, pháp luật, phán quyết của tòa án hay sức ép dư luận thường bị các chế độ độc tài phớt lờ. Không khó hiểu khi, trước những hành vi tàn bạo như tra tấn, bắt cóc, thủ tiêu và giết chóc, nhiều người đi đến kết luận rằng chỉ có bạo lực mới có thể chấm dứt độc tài. Từ sự phẫn nộ, họ tổ chức đấu tranh, sử dụng bất cứ phương tiện bạo lực hay quân sự nào có thể huy động, dù biết rõ tương quan lực lượng bất lợi. Họ đã chiến đấu với lòng dũng cảm đáng khâm phục, phải trả giá bằng đau thương và sinh mạng. Đôi khi, những nỗ lực ấy đạt được những kết quả đáng kể. Nhưng rất hiếm khi mang lại tự do thực sự. Trái lại, các cuộc nổi dậy bạo lực thường kích hoạt những đợt đàn áp còn khốc liệt hơn, khiến người dân rơi vào tình thế bất lực sâu sắc hơn trước.

Dù đánh giá thế nào về lựa chọn bạo lực, có một điều không thể phủ nhận: khi đặt niềm tin vào bạo lực, người ta đã bước vào đúng dạng đối đầu mà kẻ áp bức gần như luôn nắm ưu thế. Các chế độ độc tài được tổ chức và trang bị để triển khai bạo lực với sức mạnh áp đảo. Dù những người đấu tranh cho dân chủ có thể cầm cự trong một thời gian, thì rốt cuộc những thực tế khắc nghiệt của tương quan quân sự vẫn sẽ bộc lộ. Các nhà độc tài hầu như luôn vượt trội về vũ khí, đạn dược, phương tiện và quy mô lực lượng. Vì vậy, dù dũng cảm đến đâu, những người đấu tranh cho dân chủ gần như không thể đối đầu ngang sức.

Khi nhận ra rằng khởi nghĩa quân sự theo kiểu truyền thống là không khả thi, một số người bất đồng chuyển sang ủng hộ chiến tranh du kích. Tuy nhiên, hình thức này hiếm khi — nếu không muốn nói là hầu như không bao giờ — mang lại lợi ích thực sự cho người dân bị áp bức hoặc mở đường cho dân chủ. Chiến tranh du kích không phải là một lối thoát rõ ràng, nhất là khi nó thường kéo theo tổn thất nặng nề đối với người dân của mình. Dù có sự hậu thuẫn từ lý thuyết, phân tích chiến lược, hay thậm chí từ quốc tế, phương thức này không bảo đảm thành công. Các cuộc chiến du kích thường kéo dài dai dẳng, và trong nhiều trường hợp, dân thường bị chính quyền cưỡng bức di dời, dẫn đến những đau khổ sâu sắc và sự xáo trộn nghiêm trọng của đời sống xã hội.

Ngay cả khi giành được thắng lợi, các cuộc đấu tranh du kích thường để lại những hệ quả tiêu cực lâu dài về mặt cấu trúc. Trước hết, chính quyền bị tấn công thường trở nên độc đoán hơn dưới tác động của các biện pháp đàn áp và đối phó. Ngay cả khi lực lượng du kích cuối cùng giành thắng lợi, chế độ mới hình thành nhiều khi còn tập trung quyền lực hơn cả chế độ trước đó. Điều này xuất phát từ sự phình to và tập trung hóa của bộ máy quân sự, đồng thời làm suy yếu hoặc phá vỡ các nhóm và thiết chế độc lập trong xã hội — những nền tảng thiết yếu cho việc xây dựng và duy trì một nền dân chủ. Vì vậy, những người chống lại chế độ độc tài cần tìm kiếm một con đường khác.

Đảo chính, bầu cử, hay “vị cứu tinh” từ bên ngoài?

Một cuộc đảo chính quân sự nhằm lật đổ chế độ độc tài có thể thoạt nhìn là cách nhanh nhất và dễ dàng nhất để loại bỏ một chính quyền đặc biệt tồi tệ. Tuy nhiên, phương thức này tồn tại những vấn đề rất nghiêm trọng. Quan trọng nhất là nó không làm thay đổi sự phân bổ quyền lực vốn đã méo mó giữa người dân và tầng lớp tinh hoa đang kiểm soát chính phủ cùng lực lượng quân sự. Việc loại bỏ một số cá nhân hay phe nhóm cầm quyền thường chỉ mở đường cho một nhóm khác lên thay thế. Về lý thuyết, nhóm mới này có thể ôn hòa hơn và phần nào cởi mở với cải cách dân chủ. Nhưng trên thực tế, khả năng ngược lại cũng hoàn toàn có thể xảy ra.

Sau khi củng cố được vị thế, phe cầm quyền mới có thể trở nên tàn nhẫn và tham vọng hơn cả phe cũ. Khi đó, chính nhóm từng được đặt kỳ vọng này lại có thể tùy ý hành động theo ý mình, mà không cần quan tâm đến dân chủ hay quyền con người. Vì vậy, đây không phải là một lời giải chấp nhận được cho vấn đề độc tài.

Trong các chế độ độc tài, bầu cử không phải là công cụ tạo ra thay đổi chính trị thực chất. Một số chế độ, như các nước Đông Âu từng chịu ảnh hưởng của Liên Xô, vẫn tiến hành bầu cử để tạo ra vẻ ngoài dân chủ. Nhưng thực chất, đó chỉ là những cuộc trưng cầu hình thức, được kiểm soát chặt chẽ, nhằm hợp thức hóa những ứng cử viên đã được lựa chọn sẵn. Khi chịu sức ép, các nhà độc tài đôi khi chấp nhận tổ chức những cuộc  bầu cử mới. Tuy nhiên, họ thường dàn xếp kết quả để đưa những “ứng viên dân sự bù nhìn” vào nắm quyền. Ngay cả khi ứng cử viên đối lập được phép tham gia và thực sự giành chiến thắng — như ở Miến Điện năm 1990 hay Nigeria năm 1993 — thì kết quả vẫn có thể bị phớt lờ, còn những người chiến thắng phải đối mặt với đe dọa, bắt giữ, thậm chí là thủ tiêu. Các chế độ độc tài không tồn tại để cho phép những cuộc bầu cử có thể tước bỏ quyền lực của chính họ.

Nhiều người đang sống dưới ách một chế độ độc tài tàn bạo — hoặc đã phải lưu vong để thoát khỏi sự kiểm soát trực tiếp của nó — không tin rằng người bị áp bức có thể tự giải phóng mình. Họ cho rằng dân tộc mình chỉ có thể được cứu nhờ hành động từ bên ngoài. Vì vậy, họ đặt niềm tin vào các lực lượng ngoại lai, tin rằng chỉ có sự can thiệp quốc tế mới đủ sức lật đổ chế độ độc tài.

Quan điểm cho rằng những người bị áp bức không thể hành động hiệu quả đôi khi là đúng — ít nhất trong một giai đoạn nhất định. Như đã đề cập, nhiều người không sẵn sàng và tạm thời chưa đủ khả năng đấu tranh, bởi họ thiếu niềm tin vào khả năng đối mặt với một chế độ độc tài tàn bạo, đồng thời không thấy được con đường để tự giải phóng chính mình. Vì vậy, việc họ đặt hy vọng vào các lực lượng bên ngoài là điều dễ hiểu. Những lực lượng ấy có thể là dư luận quốc tế, Liên Hợp Quốc, một quốc gia cụ thể, hoặc các biện pháp trừng phạt kinh tế và chính trị từ bên ngoài.

Kịch bản như vậy có thể mang lại cảm giác an tâm và dễ chịu, nhưng việc trông chờ vào một “vị cứu tinh” từ bên ngoài tiềm ẩn những rủi ro nghiêm trọng. Sự tin tưởng ấy rất có thể đặt nhầm chỗ. Trên thực tế, thường không có lực lượng bên ngoài nào đến cứu giúp, và nếu một quốc gia nước ngoài thực sự can thiệp, thì cũng không nên vội tin tưởng vào họ.

Một số thực tế khắc nghiệt về việc trông chờ vào sự can thiệp từ bên ngoài cần được nhấn mạnh:

• Nhiều quốc gia sẵn sàng dung túng, thậm chí hỗ trợ các chế độ độc tài để phục vụ lợi ích kinh tế hoặc chính trị của riêng họ.

• Các quốc gia bên ngoài cũng có thể bỏ rơi một dân tộc bị áp bức, thay vì giữ cam kết hỗ trợ, nếu điều đó giúp họ đạt được mục tiêu khác.

• Một số nước chỉ hành động chống lại chế độ độc tài nhằm giành quyền kiểm soát kinh tế, chính trị hoặc quân sự đối với quốc gia đó.

• Ngay cả khi can thiệp với mục đích tích cực, điều đó thường chỉ xảy ra khi phong trào kháng cự trong nước đã đủ mạnh để làm lung lay chế độ, qua đó thu hút sự chú ý của quốc tế đến bản chất tàn bạo của nó.

Các chế độ độc tài tồn tại trước hết do cách phân bổ quyền lực ngay trong chính quốc gia đó. Xã hội và người dân quá yếu để có thể gây sức ép đáng kể lên chế độ, trong khi của cải và quyền lực lại tập trung vào tay một thiểu số nhỏ. Dù các yếu tố quốc tế có thể tạm thời củng cố hoặc phần nào làm suy yếu các chế độ này, thì sự tồn tại của chúng về cơ bản vẫn phụ thuộc vào những điều kiện bên trong.

Tuy nhiên, áp lực từ quốc tế có thể trở nên rất hữu ích khi nó hỗ trợ cho một phong trào kháng cự mạnh mẽ trong nước. Khi đó, các biện pháp như tẩy chay kinh tế, cấm vận, cắt đứt quan hệ ngoại giao, khai trừ khỏi các tổ chức quốc tế, hay lên án từ các cơ quan của Liên Hợp Quốc… có thể góp phần đáng kể. Nhưng nếu thiếu một phong trào kháng cự đủ mạnh từ bên trong, thì những hành động như vậy từ bên ngoài khó có khả năng xảy ra.

Đối diện với sự thật khó khăn

Kết luận này không dễ chấp nhận. Nếu muốn lật đổ một chế độ độc tài một cách hiệu quả nhất và với cái giá thấp nhất, cần thực hiện ngay bốn nhiệm vụ sau:

• Củng cố chính người dân bị áp bức — về quyết tâm, sự tự tin và năng lực kháng cự;

• Tăng cường các nhóm và thiết chế xã hội độc lập của người dân;

• Xây dựng một lực lượng kháng cự mạnh mẽ từ bên trong;

• Phát triển một chiến lược tổng thể sáng suốt cho công cuộc giải phóng và triển khai nó một cách khéo léo.

Cuộc đấu tranh giải phóng đòi hỏi tinh thần tự lực và sự vun đắp sức mạnh từ chính bên trong lực lượng đấu tranh. Như Charles Stewart Parnell đã kêu gọi trong phong trào đình công tiền thuê đất ở Ireland những năm 1879–1880:

“Đừng trông cậy vào chính phủ… Hãy đặt niềm tin vào ý chí của chính mình… Hãy tự giúp mình bằng cách đứng cùng nhau… Hãy nâng đỡ những người còn yếu trong hàng ngũ… Hãy liên kết, tổ chức lại… và các bạn sẽ chiến thắng…

Khi các bạn khiến cho vấn đề này trở nên chín muồi để được giải quyết, thì lúc đó — và chỉ khi đó — nó mới được giải quyết.”(4)

Trước một lực lượng tự lực, vững mạnh từ bên trong, được dẫn dắt bởi chiến lược sáng suốt, cùng với hành động kỷ luật và dũng cảm, và sức mạnh thực chất, thì chế độ độc tài cuối cùng sẽ phải sụp đổ. Tuy nhiên, điều kiện tối thiểu vẫn là phải đáp ứng đầy đủ bốn yêu cầu nêu trên.

Như đã phân tích ở trên, việc thoát khỏi chế độ độc tài rốt cuộc phụ thuộc vào khả năng tự giải phóng của chính người dân. Những trường hợp thành công của đấu tranh chính trị bằng bất tuân — hay đấu tranh bất bạo động vì mục tiêu chính trị — cho thấy con đường này hoàn toàn khả thi, dù cho đến nay nó vẫn chưa được phát triển đầy đủ. Các chương tiếp theo sẽ phân tích sâu hơn lựa chọn này. Tuy vậy, cần xem xét đàm phán như một phương thức để tháo gỡ các chế độ độc tài.

(1) Thuật ngữ “phản kháng chính trị” (political defiance) được Robert Helvey đưa ra và sử dụng trong ngữ cảnh này.

Đây chính là hình thức đấu tranh bất bạo động – bao gồm biểu tình, không hợp tác và can thiệp – được thực hiện một cách quyết liệt, chủ động và thách thức nhằm đạt được mục tiêu chính trị rõ ràng. Thuật ngữ ra đời để tránh nhầm lẫn khi người ta thường đồng nhất đấu tranh bất bạo động với chủ nghĩa hòa bình thụ động, hay “bất bạo động” chỉ mang tính đạo đức hoặc tôn giáo. Từ “defiance” nhấn mạnh sự thách thức có chủ đích, bằng hành động bất tuân triệt để, không hề chấp nhận khuất phục hay thỏa hiệp. Phản kháng chính trị vừa chỉ bối cảnh hành động (chính trị) vừa xác định rõ mục tiêu (giành lại quyền lực chính trị). Nó chủ yếu mô tả cách người dân giành quyền kiểm soát các cơ quan nhà nước từ tay chế độ độc tài, thông qua việc tấn công liên tục vào các nguồn gốc quyền lực của chúng, đồng thời áp dụng chiến lược lập kế hoạch và thực thi bài bản, có hệ thống. Trong tài liệu này, các khái niệm phản kháng chính trị, kháng cự bất bạo động và đấu tranh bất bạo động được dùng thay thế lẫn nhau. Tuy nhiên, hai thuật ngữ sau thường mang phạm vi mục tiêu rộng lớn hơn, không chỉ giới hạn ở chính trị mà còn bao gồm xã hội, kinh tế, tâm lý và nhiều khía cạnh khác.

(2) Freedom House, Freedom in the World, http://www.freedomhouse.org.

(3) Như trên.

(4) Patrick Sarsfield O’Hegarty, A History of Ireland Under the Union, 1880-1922 (London: Methuen, 1952), tr. 490-491.


Đăng ngày

trong

Thẻ: