Phong Trào Duy Tân

Làm sao để thắng. Chương 3: Sử dụng các chiến dịch để chủ động tấn công

Bản tiếng Anh: How We Win: A Guide to Nonviolent Direct Action Campaigning.

Tác giả: George Lakey

Dịch giả: Nguyễn Huy Vũ

Chương 3: Sử dụng các chiến dịch để chủ động tấn công

Khi Donald Trump trở thành tổng thống vào năm 2017, nhiều người Mỹ theo khuynh hướng tiến bộ đã nhanh chóng lặp lại một sai lầm chiến lược mà họ từng mắc phải khi Ronald Reagan nhậm chức năm 1981 — đó là chuyển sang thế phòng thủ. Một sai lầm tương tự cũng đã xảy ra tại Vương quốc Anh trong thập niên 1980, khi đối mặt với cuộc tấn công chính trị do Margaret Thatcher dẫn dắt.

Ở cả hai quốc gia, sứ mệnh của các nhà lãnh đạo này là tấn công phe tự do – cánh tả. Giới tinh hoa kinh tế muốn đẩy lùi các phong trào tiến bộ vì lo ngại mất quyền kiểm soát và đứng trước nguy cơ phải chia sẻ ngày càng nhiều của cải. Margaret Thatcher đã tuyên chiến với nghiệp đoàn thợ mỏ của Anh.

Khi Reagan đối mặt với cuộc đình công của nghiệp đoàn kiểm soát không lưu, ông đã sa thải 11.000 công nhân. Đó là một phát súng vang dội đối với tất cả các phong trào xã hội tại Hoa Kỳ. Phong trào công đoàn rơi vào thế phòng thủ, và các phong trào khác cũng vậy: quyền phụ nữ, quyền dân sự, cải cách giáo dục, bảo vệ môi trường. Mục tiêu của các phong trào này bị thu hẹp lại — chỉ còn cố gắng giữ lấy những thành quả đã đạt được trước đó.

Vấn đề là, như bất kỳ vị tướng nào cũng sẽ nói với bạn, chiến đấu trong thế phòng thủ sẽ không thể dẫn tới chiến thắng trước một đối thủ quyết tâm. Gandhi — người theo đuổi bất bạo động — cũng đồng tình với các vị tướng ở điểm này. Ông nói với người Ấn Độ rằng cách duy nhất để đẩy lùi Đế quốc Anh là duy trì thế tấn công. Cả các tướng lĩnh lẫn Gandhi đều đang diễn đạt một chân lý quen thuộc:

“Phòng thủ tốt nhất chính là tấn công.”

Có một ngoại lệ lớn nổi bật giữa làn sóng rút lui phòng thủ của phe cánh tả trong thập niên 1980: phong trào đòi quyền cho người đồng tính nữ, đồng tính nam, song tính và chuyển giới (LGBTQ). Nếu phong trào LGBTQ khi đó chọn đi theo con đường của các phong trào khác, họ hẳn đã tập trung vào việc bảo vệ những biện pháp chống phân biệt đối xử vốn đã giành được ở một số thành phố và thị trấn.

Thay vào đó, ngay cả khi một số phần tử kỳ thị đồng tính còn nói đến việc đưa đàn ông đồng tính vào các trại giam để “cô lập căn bệnh đồng tính” AIDS, phong trào này vẫn chủ động tiến lên đối đầu với chính quyền Reagan và tổ hợp y tế–công nghiệp.

Sau khi giành được những thắng lợi ban đầu, cộng đồng LGBTQ không dừng lại, mà tiếp tục giữ thế chủ động tấn công: trước hết là đòi quyền kết hôn bình đẳng, sau đó là bình đẳng trong quân đội. Gần đây hơn, phong trào tiếp tục thúc đẩy quyền tiếp cận bình đẳng của người chuyển giới đối với các không gian công cộng như nhà vệ sinh.

Là một người đồng tính nam, tôi thực sự kinh ngạc trước mức độ chấp nhận mà các nhóm thiểu số về xu hướng tính dục và bản dạng giới đã đạt được — điều mà trong phần lớn cuộc đời mình, tôi chưa từng tin là có thể xảy ra.

Dù phía trước vẫn còn rất nhiều việc phải làm — khi thanh thiếu niên LGBTQ vẫn đối mặt với nguy cơ tự tử cao hơn, và chúng tôi đôi khi vẫn có thể bị giết chỉ vì con người mình là ai — phong trào này vẫn đang tiếp tục tiến lên, bền bỉ và không thể đảo ngược.

Sự tương phản với những phong trào lớn hơn nhưng đã chuyển sang thế phòng thủ là vô cùng rõ rệt. Phong trào lao động giờ chỉ còn là cái bóng của chính mình. Phong trào phụ nữ liên tục hứng chịu các đòn giáng vào quyền sinh sản, trong khi tỷ lệ phụ nữ giữ các vị trí lãnh đạo vẫn ở mức đáng thất vọng. Phong trào dân quyền thậm chí còn thất bại trong những vấn đề cốt lõi như xóa bỏ phân biệt chủng tộc trong trường học và quyền bầu cử. Phong trào hòa bình từng rất mạnh mẽ cũng quên mất cách giành chiến thắng, dù đa số người dân phản đối các cuộc chiến tranh tại Afghanistan và Iraq. Ngay cả khi các nhà hoạt động môi trường châu Âu liên tiếp ghi nhận những thành tựu mới, các nhà môi trường tại Hoa Kỳ lại chìm trong tuyệt vọng trước tốc độ gia tăng chóng mặt của khủng hoảng khí hậu.

Dựa trên lịch sử gần đây của Hoa Kỳ, chúng ta buộc phải đi đến một kết luận: trí tuệ dân gian, các vị tướng lĩnh và Gandhi đều đúng — phòng thủ tốt nhất chính là tấn công.

LÀM THẾ NÀO ĐỂ “BẢO VỆ” BẰNG CÁCH CHỦ ĐỘNG TẤN CÔNG?

Ngôn ngữ ở đây có thể gây bối rối. Ở một nghĩa nào đó, những người bảo vệ môi trường đang “bảo vệ” không khí sạch hay những khu rừng nguyên sinh. Người Sioux bản địa ở bang North Dakota, cùng với hàng nghìn người ủng hộ, tự gọi mình là Những Người Bảo Vệ Nguồn Nước. Hàng triệu phụ huynh và giáo viên muốn bảo vệ trường công.

Cộng đồng LGBTQ cũng đang cố gắng “bảo vệ” mạng sống của mình — nhưng chúng tôi làm điều đó bằng cách đặt ra những mục tiêu mới để nâng cao chất lượng cuộc sống, rồi đấu tranh quyết liệt để đạt được chúng. Nói cách khác: những người muốn bảo vệ chăm sóc y tế sẽ không cố giữ nguyên Obamacare, mà sẽ chủ động tiến lên để đòi một phiên bản tốt hơn — Medicare cho Tất cả mọi người. Nếu một chiến dịch hành động trực tiếp, được tổ chức công phu, chưa thể giành trọn vẹn mục tiêu ấy, thì nhiều khả năng nó vẫn giữ được những điểm tốt nhất của Obamacare, cộng thêm, chẳng hạn, Medicare cho người trên 50 tuổi. (“Phòng thủ tốt nhất chính là tấn công.”)

Ở cấp bang, các chiến dịch hành động trực tiếp nhằm áp dụng chuẩn mực Bắc Âu và yêu cầu giáo dục đại học miễn phí cho tất cả có thể, ít nhất, dẫn đến những thỏa hiệp giúp khôi phục nguồn tài trợ công đã bị cắt giảm cho giáo dục đại học và tăng mạnh học bổng. Những thành công như vậy sẽ định hình hướng đi cho tương lai, khi nhiều phong trào liên kết với nhau để thay đổi cán cân quyền lực và tiến tới giáo dục đại học công lập miễn phí.

Sự do dự mà nhiều độc giả có thể nghĩ tới là: “Nhưng điều đó là không thể.” Một sự do dự tương tự đã xuất hiện vào năm 1955 trong suy nghĩ của những người Mỹ gốc Phi ở miền Nam — một nhóm thiểu số dường như yếu thế. Họ, cùng với các đồng minh, đã phải đối mặt với mức độ bạo lực còn lớn hơn nhiều phong trào khác, nhưng vẫn giành được những thắng lợi mang tính bước ngoặt.

Phong trào dân quyền đã trao cho chúng ta một cách tư duy để đánh giá liệu những mục tiêu như Medicare cho Tất cả có khả thi hay không. Chúng ta có thể tự hỏi: liệu chúng ta có thể giành được điều đó nếu tiến hành một chiến dịch ở quy mô và cường độ như phong trào dân quyền hay không?

Thực tế là chưa từng có một chiến dịch tầm cỡ như vậy cho hệ thống y tế một bên chi trả.

Chừng nào những người theo khuynh hướng tiến bộ còn chưa dám đặt ra câu hỏi ấy, họ vẫn đang tự loại bỏ đòn bẩy duy nhất có thể dẫn tới một chiến thắng lớn trong chăm sóc y tế cho toàn dân.

Liệu đây có phải là một dạng “bất lực được học” (learned helplessness) — hệ quả của sự giáo dục sai lệch từ nhà trường và truyền thông, vốn tước đi quyền năng của chúng ta bằng cách che giấu sự thật về chính lịch sử đấu tranh của mình?

NHỮNG PHONG TRÀO “ĐÁNG LẼ KHÔNG THỂ THẮNG” — NHƯNG ĐÃ THẮNG

Mặc dù tôi cho rằng những chiến thắng gây sửng sốt nhất thuộc về phong trào dân quyền, thì tại Hoa Kỳ vẫn còn ít nhất hai phong trào khác xứng đáng với danh hiệu ấy.

Năm 1970, nếu hỏi các nhà cá cược ở Las Vegas, họ hẳn sẽ cho rằng các nhà hoạt động cơ sở không có bất kỳ cơ hội nào để đánh bại thế lực của ngành công nghiệp điện hạt nhân thương mại. Mục tiêu được ngành này công bố khi đó là xây dựng 1.000 nhà máy điện hạt nhân, với lời hứa về “điện rẻ đến mức không cần đo đếm”.

Hậu thuẫn cho mục tiêu ấy là cả một liên minh quyền lực khổng lồ: các công ty điện lực; các ngân hàng sẵn sàng cho vay để xây dựng nhà máy; chính phủ liên bang — bao gồm cả Lầu Năm Góc; các chính quyền bang; các tập đoàn như Westinghouse và General Electric, những đơn vị chế tạo lò phản ứng; các công ty xây dựng khao khát hợp đồng; các nghiệp đoàn đại diện cho công nhân xây dựng; và các hiệp hội nghề nghiệp của giới kỹ sư.

Rõ ràng, trước sự kết hợp của những thể chế hùng mạnh như vậy, việc các nhóm hoạt động cơ sở có thể thách thức và chiến thắng dường như là điều không tưởng.

Thế nhưng, những tổ chức nhỏ vẫn lần lượt xuất hiện tại các địa phương nơi dự kiến xây dựng nhà máy, với những cái tên như SHAD Alliance hay Clamshell Alliance. Họ kết hợp hành động trực tiếp với vận động hành lang và các hình thức vận động khác. Các chiến dịch dần lớn mạnh, củng cố lẫn nhau, và cuối cùng hình thành nên một phong trào. Để đẩy nhanh quá trình học hỏi, họ mời các huấn luyện viên từ nhiều mạng lưới khác nhau, trong đó có mạng lưới hoạt động Movement for a New Society (Phong trào vì một Xã hội Mới). Những huấn luyện viên này đóng vai trò như những con ong mật, mang “phấn hoa” kinh nghiệm từ chiến dịch này sang chiến dịch khác.

Sự kiện mà nhà chiến lược Bill Moyer gọi là “sự kiện kích hoạt” — tức khoảnh khắc làm nghiêng cán cân về phía phong trào — xảy ra vào năm 1979, khi nhà máy điện hạt nhân Three Mile Island tại bang Pennsylvania bắt đầu tan chảy lõi lò phản ứng. Một số chiến dịch đã giành được thắng lợi ngay trước thời điểm đó, nhưng nỗi hoảng sợ lan rộng trong công chúng đã khuếch đại tác động của tất cả các chiến dịch còn lại. Trên thực tế, một lệnh tạm hoãn không chính thức đối với việc đặt hàng các nhà máy điện hạt nhân mới đã được thiết lập.

Three Mile Island không phải là vụ tan chảy lò phản ứng đầu tiên tại Hoa Kỳ. Trước đó rất lâu, một lò phản ứng ở Michigan cũng từng gặp sự cố nghiêm trọng, được mô tả trong cuốn sách We Almost Lost Detroit (Chúng ta gần như đã mất Detroit). Tuy nhiên, sự kiện ấy hầu như không thu hút được sự chú ý của cả chính quyền lẫn công chúng. Chính các chiến dịch kéo dài suốt một thập niên rưỡi sau sự cố Detroit đã tạo nên sự khác biệt trong phản ứng xã hội đối với Three Mile Island.

Sau khi lệnh tạm hoãn không chính thức đối với các nhà máy điện hạt nhân có hiệu lực, các chiến dịch tiếp tục giành được những chiến thắng địa phương, ngay cả ở những nơi dự án đã được triển khai. Cơ sở Dữ liệu Toàn cầu về Hành động Bất bạo động ghi lại câu chuyện của 15 chiến dịch thành công như vậy, cùng với nhiều thắng lợi tương tự ở các quốc gia khác.

Một phong trào khác mà chiến thắng của nó từng bị coi là không thể chính là phong trào LGBTQ.

Trong suốt nhiều thế kỷ, những người như chúng tôi — những ai không sống và yêu theo khuôn mẫu tính dục do xã hội phụ quyền áp đặt — đã phải chịu những hình phạt tàn bạo, từ tra tấn cho đến bị thiêu sống, chỉ vì khác biệt.

Khởi điểm của phong trào là hành động “công khai bản dạng” (coming out) — một chiến thuật bất hợp tác đầy sức mạnh, và cho đến hôm nay vẫn tiềm ẩn nhiều rủi ro. Sau đó là các hành động của những nhóm nhỏ. Ngay cả những cuộc tập hợp ôn hòa ngoài trời cũng là khoảnh khắc quyết định đối với nhiều người — lần đầu tiên họ bước ra khỏi “tủ kín”, đôi khi kéo theo mất việc làm và những hậu quả nghiêm trọng hơn. Các cuộc tập hợp dần leo thang thành những cuộc biểu tình ngồi tại các địa điểm phân biệt đối xử với người LGBTQ.

Việc giữ vững kỷ luật bất bạo động là một thách thức lớn, bởi cơn giận dữ mà rất nhiều người trong chúng tôi từng (và vẫn) cảm thấy. Tôi nhớ có lần ban lãnh đạo ACT UP đề nghị tôi hướng dẫn một buổi tập huấn về bất bạo động để chuẩn bị cho cuộc biểu tình sắp tới. Khi bước vào tầng hầm của một nhà thờ, tôi thấy một căn phòng đầy những nhà hoạt động đang sôi sục phẫn nộ — với họ, bất bạo động dường như là điều xa xỉ nhất lúc đó.

Thế nhưng, hành động ấy cuối cùng vẫn diễn ra tốt đẹp, chỉ vì đám đông khao khát một điều còn mạnh mẽ hơn cả việc trút giận cho những tổn thương của mình: đó là chiến thắng.

Công việc nội tâm mà họ đang thực hiện cũng chính là công việc của tôi. Vì vậy, tôi dành thời gian tổ chức các buổi huấn luyện lãnh đạo dành riêng cho những người đàn ông đồng tính và song tính. Trong những buổi ấy, tôi lắng nghe những câu chuyện chân thực về niềm tự hào, nỗi đau, sự dịu dàng và lòng dũng cảm dám chấp nhận rủi ro của họ.

Ai mà chẳng e ngại khi phải phơi bày sự mong manh của chính mình? Nhưng chính trong khoảnh khắc dễ tổn thương ấy, như nhà văn kiêm nhà hoạt động Starhawk từng nói, lại nảy sinh ra “quyền lực từ bên trong” – một nguồn sức mạnh nội tại, sáng tạo và vượt lên trên mọi giới hạn.

Chính từ những trải nghiệm và bất công ấy đã khơi dậy một tầm nhìn lớn lao hơn: không chấp nhận những thành tựu nhỏ nhoi, không cam chịu một cuộc sống thiếu thốn các quyền cơ bản – chẳng hạn như quyền nhận con nuôi – mà các cặp đôi dị tính coi là điều hiển nhiên.

Đó cũng chính là sự khước từ mạnh mẽ trước những rào cản vô hình khác của cái gọi là “trần kính màu tím” (lavender glass ceiling) – thuật ngữ chỉ những giới hạn ngầm, khó nhận ra, ngăn cản sự thăng tiến và bình đẳng của cộng đồng LGBTQ+ trong xã hội, công việc và cuộc sống.

Đến thập niên 1990, những kẻ kỳ thị cáo buộc phong trào LGBTQ có một “chương trình nghị sự đồng tính”. Và họ đã đúng. Chương trình ấy chính là bình đẳng, là sự ủng hộ của một xã hội cho phép mọi người được sống trọn vẹn là chính mình. Người LGBTQ cũng tham gia vào các chiến dịch đấu tranh cho nhiều vấn đề tiến bộ khác, bởi có điều gì phổ quát hơn khát vọng được tự do làm chính mình?

Và rồi, chúng tôi giành được chiến thắng này đến chiến thắng khác, bằng cách làm một điều tưởng chừng rất đơn giản: luôn giữ thế chủ động tấn công — và làm điều đó một cách táo bạo đến tận cùng.


Bất kỳ ai cũng có thể làm được.


Đăng ngày

trong