Bản tiếng Anh: Basic Economics – A Citizen’s Guide to the Economy.
Tác giả: Thomas Sowell.
Biên dịch: Phong trào Duy Tân.
Chương 3: Kiểm soát giá cả
Sự thật là những dữ kiện không thể lay chuyển; dù cho mong muốn, khuynh hướng hay cảm xúc của chúng ta ra sao, chúng cũng không thể làm thay đổi bản chất của sự thật và bằng chứng.
— John Adams
Cũng như hạn hán khiến con người nhận thức rõ giá trị của nước, việc thiếu vắng biến động giá trong các thị trường bị kiểm soát cho thấy rõ vai trò của dao động giá trong thị trường tự do. Khi giá cả không được phép điều chỉnh theo cung và cầu mà bị ấn định bằng luật, như trong các hình thức kiểm soát giá, những hệ quả đặc thù sẽ xuất hiện. Trên thực tế, kiểm soát giá đã tồn tại ở nhiều quốc gia, trong suốt hàng thế kỷ—thậm chí hàng nghìn năm—và được áp dụng cho nhiều lĩnh vực, từ lương thực, nhà ở đến dịch vụ y tế.
Thông thường, kiểm soát giá được áp dụng nhằm ngăn giá cả tăng lên mức mà cung và cầu tự do sẽ tạo ra. Các lập luận chính trị cho những biện pháp này thay đổi theo thời gian và địa điểm, nhưng khi việc kìm giá của một nhóm nhằm phục vụ lợi ích của nhóm khác trở nên thuận lợi về mặt chính trị, các lý do biện minh hiếm khi thiếu vắng. Ngoài các đạo luật đặt “trần giá”—giới hạn mức giá tối đa—còn có những quy định thiết lập “giá sàn”, tức giới hạn mức giá thấp nhất mà giá cả được phép giảm xuống.
Nhiều quốc gia áp dụng chính sách giá sàn đối với một số mặt hàng nông nghiệp, qua đó quy định mức giá tối thiểu mà giá thị trường không được phép giảm xuống. Trong một số trường hợp, chính phủ còn bị ràng buộc về mặt pháp lý phải thu mua sản lượng của nông dân khi giá trên thị trường tự do thấp hơn mức đã ấn định.
Một chính sách tương tự được áp dụng trên thị trường lao động thông qua luật lương tối thiểu, nhằm xác lập mức tiền công thấp nhất mà người lao động có thể được trả. Chính sách này đặt ra một giới hạn dưới cho tiền lương, tương tự như giá sàn đối với hàng hóa. Tuy nhiên, khác với thị trường nông sản, chính phủ hiếm khi trực tiếp “hấp thụ” phần lao động dư thừa—tức những người không được thị trường tuyển dụng ở mức lương tối thiểu. Thay vào đó, nhà nước thường triển khai các chế độ trợ cấp thất nghiệp, nhằm bù đắp một phần thu nhập mà người lao động lẽ ra có thể kiếm được nếu có được việc làm.
Để hiểu được tác động của các biện pháp kiểm soát giá, trước hết cần nắm rõ cách thức giá cả tăng và giảm trong một thị trường tự do. Cơ chế này không hề phức tạp, nhưng đòi hỏi phải được nhận thức một cách chính xác và minh bạch.
Giá cả tăng lên khi lượng cầu vượt quá lượng cung tại mức giá hiện hành. Ngược lại, giá cả giảm xuống khi lượng cung vượt quá lượng cầu tại mức giá đó. Trường hợp thứ nhất được gọi là tình trạng khan hiếm (shortage), còn trường hợp thứ hai được gọi là tình trạng dư thừa (surplus). Cả hai hiện tượng này đều phụ thuộc vào mức giá đang tồn tại trên thị trường. Dù nguyên lý này có vẻ đơn giản, nó lại thường xuyên bị hiểu sai, và trong không ít trường hợp, những hiểu lầm đó đã dẫn đến các hệ quả nghiêm trọng.
Xem xét kỹ hơn sẽ cho thấy vì sao tình trạng khan hiếm có xu hướng kéo dài khi chính phủ áp đặt giá trần thấp hơn mức giá hình thành trong thị trường tự do, và vì sao tình trạng dư thừa lại tồn tại dai dẳng khi chính phủ quy định giá sàn cao hơn mức giá mà thị trường tự do có thể đạt tới.
1. GIÁ TRẦN VÀ TÌNH TRẠNG THIẾU HỤT
Khi xuất hiện tình trạng “khan hiếm” đối với một loại hàng hóa, điều đó không nhất thiết có nghĩa là lượng hàng hóa ấy bị giảm đi, dù xét theo tuyệt đối hay tương đối so với số lượng người tiêu dùng.
Chẳng hạn, trong và ngay sau Chiến tranh Thế giới thứ Hai, Hoa Kỳ đã trải qua một cuộc khủng hoảng thiếu hụt nhà ở rất nghiêm trọng, mặc dù cả dân số lẫn tổng số nhà ở của quốc gia này đều tăng khoảng 10% so với thời kỳ trước chiến tranh—và trước khi chiến tranh nổ ra thì hoàn toàn không tồn tại tình trạng thiếu nhà ở. Nói cách khác, mặc dù tỷ lệ giữa số nhà ở và dân số không thay đổi, nhưng trong giai đoạn này, rất nhiều người Mỹ đi tìm chỗ ở vẫn phải mất hàng tuần hoặc hàng tháng, thường là trong vô vọng, để kiếm được một căn hộ. Không ít người buộc phải hối lộ để được chủ nhà ưu tiên đưa lên đầu danh sách chờ.
Trong khi đó, nhiều gia đình phải ở ghép với họ hàng, ngủ trong gara, hoặc chấp nhận những giải pháp cư trú tạm bợ khác. Ví dụ này cho thấy rằng “khan hiếm” không nhất thiết phản ánh sự suy giảm về số lượng vật chất, mà thường là hệ quả của các điều kiện thị trường—đặc biệt là các mức giá bị bóp méo so với cơ chế của thị trường tự do.
Mặc dù diện tích nhà ở bình quân đầu người không hề thấp hơn so với thời kỳ trước chiến tranh, nhưng tình trạng khan hiếm lại hoàn toàn có thật ở các mức giá đang tồn tại trên thị trường. Nguyên nhân là do những mức giá này bị kìm giữ một cách nhân tạo thấp hơn mức mà chúng lẽ ra sẽ đạt tới, thông qua các đạo luật kiểm soát tiền thuê nhà được ban hành trong thời chiến.
Ở những mức giá thấp mang tính áp đặt này, nhu cầu về không gian nhà ở tăng lên: nhiều người có xu hướng đòi hỏi và sử dụng diện tích nhà ở lớn hơn so với trước khi các luật kiểm soát giá thuê được áp dụng. Đây là một hệ quả trực tiếp của nguyên lý kinh tế cơ bản đã được trình bày ở Chương 2, theo đó lượng cầu biến động tùy thuộc vào mức giá cao hay thấp. Khi một bộ phận người dân sử dụng nhiều nhà ở hơn bình thường, thì tất yếu những người khác sẽ phải đối mặt với việc thiếu hụt chỗ ở sẵn có.
2. CẦU DƯỚI CHẾ ĐỘ KIỂM SOÁT TIỀN THUÊ
Nhờ giá thuê bị giữ thấp một cách nhân tạo do kiểm soát tiền thuê, một số người vốn không thuê căn hộ riêng—như người trẻ còn sống với cha mẹ hoặc người cao tuổi độc thân/goá sống cùng người thân—đã chuyển ra ở riêng. Mức giá thấp này cũng khiến những người khác tìm căn hộ lớn hơn hoặc sống một mình thay vì ở ghép như trước. Khi cầu tăng đối với cả số lượng lẫn diện tích căn hộ, tình trạng khan hiếm xuất hiện, dù nguồn cung nhà ở không giảm so với dân số.
Khi bãi bỏ kiểm soát tiền thuê, khan hiếm nhanh chóng biến mất. Giá thuê tăng theo thị trường tự do khiến một số hộ thu hẹp nhu cầu nhà ở (ví dụ chuyển sang căn nhỏ hơn), và một số thanh niên trì hoãn việc ra ở riêng cho đến khi thu nhập tăng. Hệ quả là nhiều chỗ ở trở nên khả dụng cho các hộ có nhu cầu cấp thiết hơn.
Hiện tượng này không chỉ xảy ra ở Hoa Kỳ. Tại Thụy Điển, dù số đơn vị nhà ở trên 100 dân tăng liên tục (từ khoảng 31 năm 1940 lên 36 năm 1965 và 43 năm 1973), thời gian chờ có chỗ ở trung bình vẫn tăng, cho thấy các tác động tương tự của kiểm soát tiền thuê.
Gia đình tôi, vốn ở một căn hộ hai phòng ngủ năm 1939, đến năm 1944 đã sử dụng hai căn hộ với tổng cộng bốn phòng ngủ, cùng hai bếp và hai phòng tắm. Tuy vậy, cũng như nhiều người khác, chúng tôi vẫn khó hiểu vì sao tình trạng khan hiếm nhà ở lại đột ngột xuất hiện.
Trên thực tế, thời gian chờ để có chỗ ở ngày càng kéo dài—khoảng 9 tháng năm 1950, 23 tháng năm 1955 và 40 tháng vào năm 1958. Tóm lại, việc chờ đợi lâu hơn không phải do nguồn cung nhà ở giảm tương ứng với dân số; trái lại, sự khan hiếm vật chất giảm, nhưng tình trạng thiếu hụt theo giá hiện hành lại gia tăng.
Khi thu nhập của người dân Thụy Điển tăng lên với tốc độ nhanh hơn nhiều so với mức tăng tiền thuê nhà bị giới hạn bởi các đạo luật kiểm soát giá thuê, ngày càng nhiều cá nhân có đủ khả năng thuê hoặc sở hữu một đơn vị nhà ở độc lập cho riêng mình. Hệ quả là nhu cầu đối với nhà ở riêng lẻ gia tăng mạnh, khiến việc tìm chỗ ở trở nên khó khăn hơn đối với những người còn lại, ngay cả khi Nhà nước triển khai các chương trình xây dựng nhà ở quy mô lớn bằng nguồn lực công.
Về mặt thực nghiệm, trước khi áp dụng kiểm soát tiền thuê, vào năm 1940, chưa đến một phần tư số người trưởng thành chưa kết hôn tại Thụy Điển sống trong các đơn vị nhà ở riêng biệt. Tuy nhiên, theo thời gian, tỷ lệ này đã tăng liên tục và đến năm 1975 đã đạt hơn một nửa. Điều này cho thấy rằng, trong bối cảnh kiểm soát giá thuê, sự gia tăng thu nhập có thể làm thay đổi cấu trúc nhu cầu nhà ở theo hướng mở rộng tiêu dùng cá nhân, đồng thời làm trầm trọng thêm tình trạng khan hiếm nhà ở trên thị trường.
Không những tổng lượng nhà ở xét về mặt vật chất không hề thấp hơn so với trước, mà trong giai đoạn này Thụy Điển thực tế còn là quốc gia xây dựng nhà ở tính theo đầu người nhiều nhất trên thế giới. Tuy nhiên, bất chấp quy mô xây dựng lớn như vậy, tình trạng thiếu hụt nhà ở không những không được giải quyết mà còn ngày càng trầm trọng hơn.
Cụ thể, vào năm 1948, số người có tên trong danh sách chờ được phân bổ nhà ở tại Thụy Điển vào khoảng 2.400 người. Thế nhưng chỉ hơn một thập kỷ sau, con số này đã tăng gấp mười lần, mặc dù Nhà nước đã tiến hành xây dựng nhà ở với cường độ rất cao. Điều này cho thấy rằng việc gia tăng nguồn cung vật chất, khi bị đặt trong khuôn khổ kiểm soát giá thuê, không đủ để loại bỏ tình trạng khan hiếm trên thị trường nhà ở.
Khi các đạo luật kiểm soát tiền thuê cuối cùng bị bãi bỏ, một hiện tượng dư thừa nhà ở đã xuất hiện gần như ngay lập tức. Nguyên nhân là do tiền thuê tăng lên khiến người dân tiết giảm mức sử dụng nhà ở, qua đó làm giảm nhu cầu. Trường hợp này một lần nữa minh họa rằng các khái niệm “thiếu hụt” hay “dư thừa” chủ yếu là kết quả của cơ chế giá, chứ không phải do sự khan hiếm vật chất của nhà ở, dù xét trên phương diện tuyệt đối hay tương đối so với quy mô dân số.
Sau khi chấm dứt kiểm soát giá thuê, các nhà phát triển tư nhân tại Thụy Điển bắt đầu tham gia xây dựng nhà ở mạnh mẽ hơn, khi mức tiền thuê cao hơn tạo ra động lực kinh tế rõ ràng. Quan trọng hơn, các dự án nhà ở do khu vực tư nhân thực hiện phù hợp hơn với nhu cầu thực tế của người dân, trái ngược với loại hình nhà ở được xây dựng bởi Nhà nước, vốn chịu chi phối chủ yếu bởi các động cơ chính trị và hành chính quan liêu.
Có thể tránh được nhiều tổn thất xã hội và lãng phí nguồn lực nếu cử tri Thụy Điển hiểu được các nguyên lý kinh tế cơ bản và nhận thức rằng chính các nỗ lực làm cho nhà ở trở nên “dễ chi trả” thông qua kiểm soát tiền thuê lại là nguồn gốc của vấn đề. Dù hẳn có những nhà kinh tế học Thụy Điển hiểu điều này, số lượng họ thường không đủ để chi phối quyết định chính trị, và bản thân các nhà kinh tế cũng không phải lúc nào cũng truyền đạt đủ rõ ràng hay thuyết phục để tác động đến dư luận.
Trong thời gian áp dụng kiểm soát tiền thuê tại Úc, các hệ quả tương tự xuất hiện: nhiều căn hộ chỉ có một người ở trong khi những người khác phải chờ đợi dài ngày để có chỗ ở. Tương tự, một nghiên cứu tại New York City ghi nhận 175.000 căn hộ có một người sử dụng từ bốn phòng trở lên, chủ yếu là người cao tuổi trong nhà ở bị kiểm soát giá. Tại San Francisco, nghiên cứu năm 2001 cho thấy 49% căn hộ bị kiểm soát tiền thuê chỉ có một người ở, trong bối cảnh khan hiếm nhà ở nghiêm trọng buộc hàng nghìn người phải sống xa nơi làm việc và di chuyển quãng đường dài mỗi ngày.
Trong diễn tiến thông thường của đời sống, nhu cầu về không gian nhà ở của con người thay đổi theo các giai đoạn. Nhu cầu này thường tăng khi kết hôn và có con, rồi giảm khi con cái trưởng thành và rời nhà; và thường giảm thêm khi một người phối ngẫu qua đời, khiến người còn lại chuyển sang chỗ ở nhỏ hơn hoặc sống cùng người thân. Nhờ đó, tổng quỹ nhà ở của xã hội được phân bổ và luân chuyển theo nhu cầu cá nhân biến đổi qua vòng đời.
Sự điều chỉnh này không xuất phát từ tinh thần hợp tác, mà từ tín hiệu giá—cụ thể là tiền thuê. Trong thị trường tự do, giá phản ánh giá trị mà các hộ khác sẵn sàng trả cho nhà ở. Các cặp vợ chồng trẻ có con thường chấp nhận chi trả cao hơn cho không gian sống, thậm chí cắt giảm tiêu dùng khác, để đáp ứng nhu cầu nhà ở. Khi con cái đã trưởng thành và rời nhà, những đánh đổi này trở nên kém hợp lý, và việc thu hẹp diện tích thuê cho phép tận hưởng các tiện ích khác nhiều hơn.
Do vai trò then chốt của giá cả trong quá trình này, kiểm soát tiền thuê làm suy yếu các tín hiệu giá, khiến người cao tuổi ít có động lực rời bỏ những căn hộ mà họ lẽ ra sẽ chuyển đi nếu việc đó giúp giảm đáng kể tiền thuê và cải thiện mức sống theo các khía cạnh khác. Hơn nữa, khan hiếm nhà ở kéo dài đi kèm kiểm soát tiền thuê làm tăng thời gian và chi phí tìm kiếm chỗ ở nhỏ hơn, đồng thời giảm lợi ích tài chính của việc chuyển nhà. Tóm lại, kiểm soát tiền thuê làm giảm tốc độ luân chuyển nhà ở.
Thành phố New York áp dụng việc kiểm soát tiền thuê lâu đời và nghiêm ngặt hơn bất kỳ đô thị lớn nào ở Hoa Kỳ. Hệ quả là tỷ lệ luân chuyển căn hộ hằng năm tại đây chưa bằng một nửa mức trung bình quốc gia, và tỷ lệ người thuê ở cùng một căn hộ từ 20 năm trở lên cao gấp hơn hai lần mức trung bình. Như The New York Times nhận định, New York từng là nơi người thuê di chuyển thường xuyên và chủ nhà cạnh tranh để cho thuê căn hộ trống; còn ngày nay, thực tế là người nhập cư bị dồn vào các khu nhà chật chội trái phép, trong khi cư dân địa phương thuộc tầng lớp trung lưu–thượng lưu trả tiền thuê thấp để ở những căn hộ lớn tại khu phố tốt, dù không còn nhu cầu sau khi con cái đã rời nhà.
3. CUNG DƯỚI CHẾ ĐỘ KIỂM SOÁT TIỀN THUÊ
Kiểm soát tiền thuê không chỉ tác động đến cầu mà còn ảnh hưởng mạnh đến cung nhà ở. Chín năm sau khi Chiến tranh Thế giới thứ hai kết thúc, Melbourne (Úc) không có bất kỳ công trình nhà ở mới nào được xây dựng do các quy định kiểm soát tiền thuê khiến hoạt động xây dựng không còn sinh lợi. Hiện tượng suy giảm xây dựng tương tự cũng xuất hiện ở nhiều nơi khác sau khi áp dụng kiểm soát tiền thuê. Tại Santa Monica (California), sau khi ban hành kiểm soát tiền thuê năm 1979, số giấy phép xây dựng giảm xuống chưa tới một phần mười so với mức của năm năm trước đó. Một nghiên cứu về nhà ở tại San Francisco năm 2001 cho thấy ba phần tư số nhà ở bị kiểm soát tiền thuê có tuổi đời trên 50 năm, và 44% trên 70 năm tuổi.
Không chỉ nguồn cung căn hộ xây mới suy giảm sau khi áp dụng kiểm soát tiền thuê, mà nguồn cung nhà ở hiện hữu cũng có xu hướng giảm theo. Nguyên nhân là do khi mức tiền thuê bị luật pháp ấn định ở mức thấp một cách nhân tạo, ngày càng ít chủ sở hữu sẵn sàng cho thuê nhà của mình.
Bằng chứng thực nghiệm cho thấy, trong 8 năm áp dụng kiểm soát tiền thuê tại Washington D.C. vào thập niên 1970, tổng số đơn vị nhà cho thuê đang lưu thông trên thị trường đã giảm tuyệt đối, từ hơn 199.000 căn xuống còn chưa đến 176.000 căn. Tương tự, sau khi chính sách kiểm soát tiền thuê được triển khai tại Berkeley (California), số lượng đơn vị nhà ở tư nhân cho sinh viên thuê tại trường đại học địa phương đã giảm 31% chỉ trong vòng 5 năm.
Trong nhiều trường hợp, việc số lượng nhà ở được đưa ra thị trường bị suy giảm bắt nguồn từ quyết định của chính các hộ gia đình. Những người trước đây từng cho thuê phòng, căn hộ trong chính ngôi nhà của mình, hoặc các bungalow nhỏ trong khuôn viên phía sau, có xu hướng chấm dứt hoạt động cho thuê khi mức tiền thuê bị duy trì ở mức thấp một cách nhân tạo theo các đạo luật kiểm soát giá thuê, bởi lợi ích thu được không còn tương xứng với công sức và phiền toái phải bỏ ra.
Bên cạnh đó, kiểm soát tiền thuê còn thúc đẩy quá trình chuyển đổi căn hộ cho thuê sang hình thức nhà chung cư sở hữu riêng (condominium), làm giảm thêm nguồn cung nhà cho thuê. Đồng thời, chất lượng của quỹ nhà ở hiện hữu có xu hướng xuống cấp nhanh hơn, do các chủ nhà cắt giảm chi phí bảo trì và sửa chữa. Trong bối cảnh thiếu hụt nhà ở kéo dài, chủ nhà không còn chịu áp lực phải duy trì điều kiện và hình thức của bất động sản nhằm thu hút người thuê.
Các nghiên cứu thực nghiệm về kiểm soát tiền thuê tại Hoa Kỳ, Anh và Pháp cho thấy nhà ở thuộc diện bị kiểm soát giá thuê xuống cấp thường xuyên và nghiêm trọng hơn đáng kể so với nhà ở không chịu sự kiểm soát này. Điều đó phản ánh tác động tiêu cực lâu dài của chính sách kiểm soát tiền thuê đối với cả số lượng lẫn chất lượng của nguồn cung nhà ở.
Thông thường, nguồn cung nhà ở cho thuê trong ngắn hạn là tương đối cố định. Vì vậy, khi áp dụng kiểm soát tiền thuê, tình trạng thiếu hụt ban đầu xuất hiện chủ yếu do nhu cầu gia tăng: ở mức giá bị ấn định thấp một cách nhân tạo, nhiều người muốn thuê nhiều diện tích nhà ở hơn. Về sau, tình trạng thiếu hụt này có thể chuyển thành sự khan hiếm thực sự về mặt vật chất, khi các đơn vị nhà cho thuê xuống cấp nhanh hơn do bị cắt giảm bảo trì, trong khi không có đủ nhà ở mới được xây dựng để thay thế các đơn vị đã hao mòn. Nguyên nhân là bởi trong điều kiện kiểm soát tiền thuê, việc xây dựng nhà ở tư nhân mới trở nên không có lợi nhuận.
Trường hợp của England and Wales là một ví dụ điển hình. Dưới chế độ kiểm soát tiền thuê, tỷ trọng nhà ở cho thuê do khu vực tư nhân xây dựng đã giảm mạnh, từ 61% tổng số nhà ở vào năm 1947 xuống chỉ còn 14% vào năm 1977. Một nghiên cứu so sánh về kiểm soát tiền thuê tại North America và tại Britain, France, Germany và Netherlands đã đi đến kết luận rằng: “Đầu tư mới vào nhà ở cho thuê không được trợ cấp về cơ bản là không tồn tại ở tất cả các quốc gia châu Âu được khảo sát, ngoại trừ phân khúc nhà ở cao cấp.”
Tóm lại, một chính sách được thiết kế với mục tiêu làm cho nhà ở trở nên dễ tiếp cận hơn đối với người nghèo lại tạo ra hệ quả ròng là dịch chuyển nguồn lực sang các loại hình nhà ở chỉ phù hợp với tầng lớp giàu có, bởi nhà ở cao cấp thường được miễn trừ khỏi các quy định kiểm soát tiền thuê. Trường hợp này cho thấy tầm quan trọng then chốt của việc phân biệt giữa mục đích chính sách và hệ quả thực tế. Các chính sách kinh tế cần được phân tích dựa trên những động cơ và khuyến khích mà chúng tạo ra, thay vì dựa trên những kỳ vọng hay thiện chí ban đầu.
Xét dưới góc độ khuyến khích, không khó để hiểu điều đã xảy ra tại Anh khi kiểm soát tiền thuê được mở rộng vào năm 1975 để bao phủ cả các đơn vị nhà cho thuê có trang bị nội thất. Theo tường thuật của The Times of London:
Theo phản ánh của London Evening Standard, số lượng quảng cáo cho thuê nhà ở có trang bị nội thất tại London đã sụt giảm đột ngột ngay trong tuần đầu tiên sau khi đạo luật kiểm soát tiền thuê có hiệu lực, và về sau duy trì ở mức thấp hơn khoảng 75% so với cùng kỳ năm trước.
Do các phòng hoặc căn hộ cho thuê có nội thất thường nằm trong chính nơi ở của các hộ gia đình, đây là nhóm nhà ở dễ dàng bị rút khỏi thị trường nhất khi mức tiền thuê bị ấn định ở mức không còn đủ bù đắp cho những bất tiện và chi phí phát sinh từ việc phải chung sống với người thuê. Nguyên lý này cũng áp dụng tương tự đối với các công trình nhà ở quy mô nhỏ, chẳng hạn như nhà song lập (duplex), nơi chủ sở hữu đồng thời là một trong các cư dân sinh sống tại đó.
Thực nghiệm tại Toronto cho thấy, chỉ trong vòng ba năm sau khi áp dụng kiểm soát tiền thuê vào năm 1976, đã có 23% tổng số đơn vị nhà cho thuê nằm trong các bất động sản do chủ sở hữu trực tiếp cư trú bị rút khỏi thị trường nhà ở. Điều này cho thấy phản ứng cung không chỉ xuất hiện ở các nhà đầu tư lớn mà còn diễn ra mạnh mẽ ngay trong khu vực nhà ở quy mô hộ gia đình.
Ngay cả khi kiểm soát tiền thuê được áp dụng đối với các tòa nhà căn hộ mà chủ nhà không trực tiếp sinh sống, về lâu dài vẫn có thể xuất hiện tình trạng toàn bộ tòa nhà trở nên không còn khả năng sinh lợi về mặt kinh tế, dẫn đến việc bị bỏ hoang. Trường hợp của New York City là một minh chứng điển hình: nhiều tòa nhà đã bị bỏ mặc sau khi chủ sở hữu nhận thấy rằng tiền thuê thu được không đủ để trang trải các chi phí dịch vụ mà pháp luật buộc họ phải cung cấp, chẳng hạn như hệ thống sưởi ấm và nước nóng.
Trong không ít trường hợp, các chủ sở hữu đã rời bỏ tài sản và biến mất khỏi địa bàn nhằm tránh các hệ quả pháp lý liên quan đến việc bỏ hoang bất động sản. Hệ quả là nhiều tòa nhà rơi vào tình trạng trống không và bị niêm phong, dù về mặt kết cấu vật chất, chúng vẫn hoàn toàn có thể được sử dụng làm nơi cư trú nếu được bảo trì thích đáng.
Những hiện tượng này cho thấy rằng kiểm soát tiền thuê không chỉ làm giảm nguồn cung nhà ở mới, mà còn gây lãng phí nghiêm trọng đối với quỹ nhà ở hiện hữu, không phải do sự khan hiếm vật chất, mà do các động cơ kinh tế bị bóp méo bởi chính sách giá. Đây là một ví dụ điển hình cho thấy các can thiệp hành chính vào cơ chế giá có thể tạo ra những hệ quả ngoài ý muốn, trái ngược với mục tiêu ban đầu của chính sách.
Trong nhiều năm qua, số lượng các tòa nhà bị bỏ hoang và sau đó được chính quyền thành phố New York tiếp quản đã lên tới hàng nghìn. Các ước tính cho thấy, tại New York City, số đơn vị nhà ở bị bỏ hoang ít nhất gấp bốn lần số người vô gia cư đang phải sống trên đường phố. Do đó, tình trạng vô gia cư không bắt nguồn từ sự khan hiếm vật chất của nhà ở, mà từ một tình trạng thiếu hụt do giá cả bị bóp méo—một dạng thiếu hụt tuy mang tính “nhân tạo” về mặt kinh tế, nhưng lại hiện hữu và gây tổn hại nghiêm trọng trong đời sống thực.
Sự kém hiệu quả trong phân bổ nguồn lực này dẫn đến nghịch lý đau lòng: con người phải ngủ ngoài trời trên vỉa hè trong những đêm đông giá rét—thậm chí có người tử vong vì nhiễm lạnh—trong khi phương tiện để che chở họ đã sẵn có, nhưng không được sử dụng do các đạo luật được ban hành với mục tiêu làm cho nhà ở trở nên “dễ chi trả”. Trường hợp này một lần nữa cho thấy rằng vấn đề phân bổ hiệu quả hay kém hiệu quả các nguồn lực khan hiếm không chỉ là một khái niệm trừu tượng của kinh tế học, mà có hệ quả xã hội rất cụ thể, thậm chí liên quan trực tiếp đến sinh mạng con người. Đồng thời, nó cũng minh họa rằng mục tiêu tuyên bố của một đạo luật—ở đây là “nhà ở giá phải chăng”—kém quan trọng hơn nhiều so với các hệ quả thực tế mà đạo luật đó tạo ra.
Cũng giống như việc áp dụng kiểm soát tiền thuê làm thu hẹp quỹ nhà ở, thì việc chấm dứt kiểm soát tiền thuê thường đánh dấu sự khởi đầu của hoạt động xây dựng tư nhân, như đã từng diễn ra tại Thuỵ Điển. Tại Massachusetts, lệnh cấm trên toàn bang đối với các quy định kiểm soát tiền thuê ở cấp địa phương vào năm 1994 đã dẫn đến việc xây dựng các tòa nhà căn hộ mới tại những thành phố từng áp dụng kiểm soát tiền thuê—lần đầu tiên sau 25 năm.
Tóm lại, cũng như đối với nhiều loại hàng hóa khác, nhà ở được cung ứng ít hơn ở mức giá thấp so với mức giá cao—ít hơn cả về số lượng lẫn chất lượng. Các khảo sát ý kiến giới kinh tế học cho thấy sự đồng thuận gần như tuyệt đối rằng việc suy giảm số lượng và chất lượng sản phẩm là hệ quả điển hình của các biện pháp kiểm soát giá nói chung. Dĩ nhiên, số lượng các nhà kinh tế học không đủ nhiều để lá phiếu của họ có trọng lượng đáng kể trong tính toán chính trị, nhưng điều đó không làm thay đổi thực tế rằng các quy luật kinh tế vẫn vận hành bất chấp ý định chính sách.
4. CHÍNH TRỊ CỦA KIỂM SOÁT TIỀN THUÊ
Về mặt chính trị, kiểm soát tiền thuê thường mang lại lợi ích lớn, dù tạo ra nhiều vấn đề kinh tế – xã hội nghiêm trọng. Các chính trị gia hiểu rằng người thuê nhà luôn đông hơn chủ nhà, và số người không am hiểu kinh tế cũng nhiều hơn số người hiểu rõ các nguyên lý kinh tế.
Không ít trường hợp, kiểm soát tiền thuê được trình bày như biện pháp ngăn chặn các chủ nhà giàu có “trục lợi” người nghèo bằng mức thuê “quá đáng”. Trên thực tế, tỷ suất sinh lợi từ đầu tư nhà ở hiếm khi cao hơn các kênh thay thế, và nhiều chủ nhà có điều kiện kinh tế khiêm tốn, đặc biệt là những người sở hữu các khu nhà nhỏ, giá rẻ, thường xuyên cần sửa chữa. Không ít chủ nhà thuộc nhóm này trực tiếp bỏ công sức bảo trì, đồng thời dùng tiền thuê để trả nợ thế chấp. Nói cách khác, nhà ở mà người nghèo thường thuê không nhất thiết thuộc về các chủ sở hữu giàu có.
Ngược lại, khi kiểm soát tiền thuê áp dụng cho phân khúc cao cấp, người hưởng lợi có thể là các cá nhân rất giàu. Tại Manhattan, từng có lãnh đạo Sở Giao dịch Chứng khoán New York thuê căn hộ kiểm soát giá với mức dưới 700 USD/tháng; một căn hộ sáu phòng khác trên Central Park South chỉ có giá 400 USD/tháng. Với mức thuê thấp như vậy, một số người không sinh sống thường xuyên tại New York vẫn giữ căn hộ để sử dụng khi cần. Một nữ diễn viên Hollywood sở hữu nhà riêng tại Beverly Hills vẫn thuê căn hộ hai phòng ngủ ở Manhattan với giá dưới 900 USD/tháng theo diện kiểm soát. Thị trưởng New York khi đó còn trả mức thấp hơn cho căn hộ kiểm soát giá của mình tại Washington Square, nơi ông giữ suốt nhiều năm dù cư trú tại dinh thự chính thức.
Trong khi đó, các cơ quan phúc lợi đô thị lại phải trả mức tiền thuê cao hơn nhiều khi bố trí các gia đình nghèo vào những căn hộ chật chội, xuống cấp và mất vệ sinh trong các khách sạn cũ. Quan niệm cho rằng kiểm soát tiền thuê bảo vệ người nghèo khỏi các chủ nhà giàu có có thể hiệu quả về mặt chính trị, nhưng thường ít phản ánh thực tế.
Luật kiểm soát tiền thuê tại San Francisco ra đời muộn hơn New York City nhưng có mức độ nghiêm ngặt tương tự và tạo ra các hệ quả gần như giống nhau. Một nghiên cứu công bố năm 2001 cho thấy hơn một phần tư người thuê nhà theo diện kiểm soát giá tại San Francisco có thu nhập hộ gia đình trên 100.000 USD/năm. Cũng cần lưu ý đây là nghiên cứu thực nghiệm đầu tiên về kiểm soát tiền thuê do chính quyền thành phố San Francisco đặt hàng.
Điều đó có nghĩa là kể từ khi kiểm soát tiền thuê được áp dụng năm 1979, trong hơn hai thập kỷ, các quy định này đã được thực thi và mở rộng mà không có nỗ lực nghiêm túc nào nhằm đánh giá các hệ quả kinh tế – xã hội thực tế, tách biệt với tính phổ biến về mặt chính trị.
Khi các đạo luật kiểm soát tiền thuê được áp dụng đồng loạt đối với toàn bộ quỹ nhà ở đang tồn tại tại thời điểm luật có hiệu lực, thì ngay cả những căn hộ vốn thuộc phân khúc cao cấp cũng bị xếp vào diện nhà ở có tiền thuê thấp theo quy định. Tuy nhiên, theo thời gian, khi thực tế cho thấy rằng việc xây dựng nhà ở mới gần như không thể diễn ra nếu không được miễn trừ khỏi kiểm soát tiền thuê, các cơ chế miễn trừ hoặc nới lỏng kiểm soát dành cho nhà ở xây mới lại tạo ra một nghịch lý khác trong cấu trúc giá thuê.
Cụ thể, các căn hộ mới—dù có diện tích khiêm tốn và chất lượng trung bình—vẫn được cho thuê với mức giá cao hơn đáng kể so với các căn hộ cũ rộng rãi hơn và tiện nghi hơn, nhưng vẫn nằm trong diện bị kiểm soát tiền thuê. Hệ quả là mức tiền thuê không còn khả năng so sánh hợp lý giữa các loại hình nhà ở, bởi chúng không phản ánh tương xứng các đặc điểm cơ bản như diện tích, chất lượng xây dựng hay mức độ tiện nghi.
Tình trạng mất tính so sánh của giá thuê này đã trở nên phổ biến tại nhiều đô thị ở châu Âu, cũng như tại thành phố New York và nhiều thành phố khác của Hoa Kỳ trong các giai đoạn áp dụng kiểm soát tiền thuê.
Những cơ chế khuyến khích tương tự thường tạo ra những kết quả tương tự trong nhiều bối cảnh khác nhau. Một nghịch lý đáng chú ý là các đô thị áp dụng kiểm soát tiền thuê nghiêm ngặt, chẳng hạn như New York City và San Francisco, lại có xu hướng đạt mức tiền thuê trung bình cao hơn so với các thành phố không áp dụng chính sách này.
Trong những trường hợp mà kiểm soát tiền thuê chỉ áp dụng đối với các mức tiền thuê thấp hơn một ngưỡng nhất định—với mục tiêu được tuyên bố là bảo vệ người nghèo—các nhà xây dựng vì thế có động cơ chỉ phát triển những căn hộ đủ cao cấp để mức tiền thuê nằm trên ngưỡng kiểm soát. Hệ quả là cả người giàu lẫn người nghèo di chuyển đến thành phố sau khi kiểm soát tiền thuê đã tạo ra tình trạng thiếu hụt nhà ở thường không thể tiếp cận nhà ở thuộc diện bị kiểm soát, mà chỉ còn lựa chọn những căn hộ có giá cao hơn so với mức có thể hình thành trong một thị trường tự do, do sự khan hiếm nhà ở.
Không có gì đáng ngạc nhiên khi tình trạng vô gia cư có xu hướng nghiêm trọng hơn tại các thành phố áp dụng kiểm soát tiền thuê, trong đó New York và San Francisco tiếp tục là những ví dụ điển hình. Trường hợp này cho thấy rằng các chính sách giá, dù được thiết kế với mục tiêu xã hội tốt đẹp, nếu tạo ra khuyến khích sai lệch, có thể dẫn đến những hệ quả trái ngược với ý định ban đầu, đặc biệt là đối với những nhóm dân cư mà chính sách đó nhằm bảo vệ.
5. KHAN HIẾM VÀ THIẾU HỤT
Để làm rõ hơn, theo một cách tiếp cận khác, sự khác biệt có tính quyết định giữa sự gia tăng mức độ khan hiếm—tức số lượng hàng hóa sẵn có tính trên mỗi đầu người giảm xuống—và “tình trạng thiếu hụt” như một hiện tượng gắn liền với cơ chế giá, ta có thể xem xét một trường hợp trong đó nguồn cung nhà ở thực tế suy giảm đột ngột tại một khu vực nhất định nhưng không kèm theo bất kỳ hình thức kiểm soát giá nào.
Trường hợp này đã xảy ra sau trận động đất và hỏa hoạn nghiêm trọng tại San Francisco năm 1906. Chỉ trong vòng ba ngày, hơn một nửa tổng quỹ nhà ở của thành phố bị phá hủy, và toàn bộ các khách sạn quy mô lớn đều sụp đổ. Tuy nhiên, điều đáng chú ý là thị trường nhà ở không rơi vào tình trạng thiếu hụt.
Khi tờ San Francisco Chronicle tái bản sau thảm họa một tháng, số báo đầu tiên đã đăng 64 thông báo cho thuê căn hộ hoặc nhà ở, trong khi chỉ có 5 thông báo của những người đang tìm chỗ ở. Thực tế này cho thấy rằng, mặc dù mức độ khan hiếm vật chất của nhà ở đã gia tăng đáng kể, cơ chế giá linh hoạt đã ngăn cản sự hình thành thiếu hụt, theo đúng nghĩa kinh tế học của thuật ngữ này.
Trong số 200.000 người đột ngột mất nhà cửa, 30.000 được bố trí nhà tạm, khoảng 75.000 rời khỏi thành phố; gần 100.000 người còn lại vẫn được thị trường nhà ở địa phương hấp thụ.
Các tờ báo đương thời không ghi nhận tình trạng thiếu hụt nhà ở. Giá cả tăng không chỉ phân bổ hiệu quả quỹ nhà ở hiện có mà còn tạo động cơ tái thiết. Tóm lại, có thể tồn tại thiếu hụt mà không kèm khan hiếm vật chất, và ngược lại, khan hiếm vật chất gia tăng vẫn không tất yếu dẫn đến thiếu hụt. Những người mất nhà do động đất San Francisco đã tìm được chỗ ở dễ dàng hơn so với những người mất nhà do kiểm soát tiền thuê tại New York, vốn loại bỏ hàng nghìn tòa nhà khỏi thị trường.
Những nguyên lý kinh tế tương tự cũng vận hành trong các thị trường khác. Trong cuộc “khủng hoảng” xăng dầu tại Hoa Kỳ giai đoạn 1972–1973, khi giá dầu bị chính phủ liên bang duy trì ở mức thấp một cách hành chính, các thành phố trên khắp nước Mỹ xuất hiện những hàng dài ô tô xếp hàng chờ đổ xăng tại các trạm nhiên liệu. Tuy nhiên, trên thực tế, lượng xăng bán ra trong năm 1972 vẫn đạt khoảng 95% so với năm trước đó—một năm mà không hề có cảnh xếp hàng, không thiếu hụt và cũng không tồn tại bầu không khí khủng hoảng.
Tương tự, trong cuộc khủng hoảng xăng dầu năm 1979, tổng lượng xăng tiêu thụ chỉ thấp hơn 3,5% so với năm 1978, vốn là năm ghi nhận mức tiêu thụ xăng cao kỷ lục. Thậm chí, lượng xăng bán ra trong năm 1979 còn cao hơn mức tiêu thụ của bất kỳ năm nào khác trong lịch sử Hoa Kỳ, ngoại trừ năm 1978.
Tóm lại, trong cả hai giai đoạn này, mức độ khan hiếm vật chất của xăng dầu chỉ gia tăng ở mức khiêm tốn, nhưng lại xuất hiện tình trạng thiếu hụt nghiêm trọng theo nghĩa kinh tế học, thể hiện qua những hàng dài xe cộ chờ đợi tại các trạm xăng, đôi khi kéo dài hàng giờ, trước khi có thể tiếp cận được nguồn cung.
Dưới các biện pháp kiểm soát giá, chức năng thông thường của giá cả trong việc điều hướng hàng hóa và nguồn lực tới những nơi có nhu cầu cao nhất không còn phát huy tác dụng. Hệ quả là xăng dầu tiếp tục rơi vào tình trạng thiếu hụt tại nhiều đô thị, mặc dù tại một số cộng đồng khác—nơi nhu cầu đi lại thấp hơn, chẳng hạn như các khu vực nông thôn hoặc khu nghỉ dưỡng—nguồn cung lại tương đối dồi dào hơn.
Do giá xăng bị cố định ở cả hai khu vực, gần như không tồn tại động lực kinh tế để chuyển xăng dầu từ nơi dư thừa sang nơi khan hiếm, như điều vốn dĩ sẽ diễn ra trong một thị trường tự do khi giá cả linh hoạt phản ánh quan hệ cung – cầu.
Bình luận về tình trạng thiếu hụt xăng dầu bất thường năm 1979 tại Hoa Kỳ, hai nhà kinh tế học Liên Xô đã chỉ ra sự tương đồng với những gì diễn ra thường xuyên trong nền kinh tế kế hoạch hóa tập trung của Liên Xô:
Trong một nền kinh tế với cơ cấu kế hoạch cứng nhắc, những tình huống như vậy không phải ngoại lệ mà là quy luật—một thực tế hằng ngày, một nguyên tắc chi phối. Phần lớn hàng hóa hoặc thiếu hụt hoặc dư thừa. Không hiếm trường hợp cùng một sản phẩm vừa thiếu ở khu vực này vừa dư ở khu vực khác.
Trong một thị trường tự do, quan hệ cung – cầu sẽ dẫn tới việc giá cả tăng lên tại những khu vực hàng hóa khan hiếm và giảm xuống tại những khu vực hàng hóa dồi dào, qua đó hình thành các tín hiệu và động lực kinh tế thúc đẩy sự dịch chuyển hàng hóa từ nơi dư thừa sang nơi thiếu hụt. Trái lại, khi giá cả bị ấn định cứng nhắc bằng pháp luật, những điều chỉnh giá này không còn diễn ra, và vì vậy động cơ phân bổ hàng hóa giữa các khu vực cũng bị triệt tiêu.
Xét về mặt lý thuyết, một cơ quan kế hoạch hóa của chính phủ có thể khắc phục tình trạng này theo hai cách: hoặc ban hành các mệnh lệnh hành chính nhằm buộc phải điều chuyển hàng hóa, hoặc điều chỉnh giá cả để tạo ra các khuyến khích kinh tế, qua đó khuyến khích các chủ thể khác thực hiện việc phân phối. Tuy nhiên, trong thực tiễn, các ủy ban kế hoạch của Liên Xô đã rơi vào tình trạng quá tải nghiêm trọng, do phải ấn định hơn 20 triệu mức giá khác nhau, và vì thế không thể phản ứng linh hoạt và kịp thời như một thị trường nơi giá cả tự do biến động theo quan hệ cung – cầu.
Chính phủ Hoa Kỳ—với kinh nghiệm còn hạn chế hơn trong việc quản lý nền kinh tế theo mô hình kế hoạch hóa—lại càng khó có khả năng can thiệp vi mô một cách hiệu quả vào thị trường xăng dầu.
Cũng như kiểm soát giá căn hộ làm cắt giảm sơn sửa, bảo trì và các dịch vụ phụ trợ, kiểm soát giá xăng dầu dẫn đến giảm thời gian mở cửa của trạm xăng. Do hàng dài xe chờ mua xăng trong thời kỳ thiếu hụt, các trạm có thể bán liên tục trong vài giờ rồi đóng cửa sớm, thay vì mở cửa kéo dài để phục vụ theo nhịp bình thường. Tại thành phố New York, thời gian mở cửa trung bình của một trạm xăng giảm từ 110 giờ/tuần (9/1978) xuống 27 giờ/tuần (6/1979). Tuy nhiên, tổng lượng xăng bơm ra giữa hai giai đoạn chỉ khác nhau vài điểm phần trăm.
Tóm lại, vấn đề không nằm ở khan hiếm vật chất gia tăng đáng kể, mà ở tình trạng thiếu hụt do mức giá bị giữ thấp một cách nhân tạo. Thiếu hụt khiến người bán không còn phải chiều theo người mua. Đó là lý do chủ nhà có thể để chất lượng bảo trì và các dịch vụ suy giảm dưới kiểm soát tiền thuê. Tương tự, chủ trạm xăng có thể tiết kiệm chi phí bằng cách rút ngắn thời gian mở cửa, giảm chi trả cho điện năng và các chi phí vận hành khác.
Nhiều — thậm chí là phần lớn — người lái xe bị xáo trộn sinh hoạt và công việc do phải xếp hàng hàng giờ tại các trạm xăng sẵn sàng trả thêm vài xu mỗi gallon để tránh những bất tiện và căng thẳng này. Tuy nhiên, kiểm soát giá ngăn cản người mua và người bán thực hiện các giao dịch cùng có lợi theo những điều kiện khác với mức giá do luật định.
6. THỊ TRƯỜNG CHỢ ĐEN
Những người mua và người bán sẵn sàng chấp nhận rủi ro và ít bị ràng buộc bởi các chuẩn mực pháp lý sẽ tìm cách tiến hành các giao dịch cùng có lợi bên ngoài khuôn khổ luật pháp. Vì vậy, các biện pháp kiểm soát giá gần như tất yếu dẫn đến sự hình thành của thị trường chợ đen. Trong các thị trường này, mức giá không chỉ vượt quá mức giá được pháp luật cho phép, mà còn cao hơn cả mức giá có thể hình thành trong một thị trường tự do, do phải bao gồm khoản bù đắp cho rủi ro pháp lý mà người bán gánh chịu.
Trong khi các chợ đen quy mô nhỏ có thể vận hành một cách kín đáo, thì các chợ đen quy mô lớn thường chỉ có thể tồn tại thông qua hành vi hối lộ các quan chức thực thi pháp luật, nhằm bảo đảm sự làm ngơ trước các vi phạm. Chẳng hạn, tại Nga, một lệnh cấm địa phương đối với việc vận chuyển lương thực thuộc diện kiểm soát giá vượt ra ngoài ranh giới khu vực từng được gọi một cách mỉa mai là “sắc lệnh 150 rúp”, bởi đây chính là khoản chi phí không chính thức cần thiết để hối lộ cảnh sát, cho phép các chuyến hàng vượt qua các trạm kiểm soát.
Do bản chất phi chính thức, thống kê về chợ đen rất khó xác định; tuy vậy, vẫn có chỉ báo gián tiếp. Dưới kiểm soát giá thời chiến tại Hoa Kỳ kéo dài ngay sau Thế chiến II, việc làm trong các nhà máy chế biến thịt sụt giảm khi thịt bị chuyển hướng khỏi các cơ sở hợp pháp sang chợ đen, dẫn đến quầy thịt trống rỗng tại cửa hàng. Khảo sát năm 1946 cho thấy khoảng 85% cửa hàng không có thịt bê, hơn 4/5 thiếu thịt heo (thăn, giăm bông, bacon) và gần 7/10 không có thịt bò hoặc cừu. Tuy nhiên, đây không phải do khan hiếm vật chất, mà do chuyển hướng sang chợ đen.
Chỉ một tháng sau khi bãi bỏ kiểm soát giá, việc làm trong ngành chế biến thịt tăng từ 93.000 lên 163.000, rồi lên 180.000 trong hai tháng tiếp theo. Việc gần như tăng gấp đôi trong ba tháng cho thấy thịt không còn bị rút khỏi các cơ sở hợp pháp khi kiểm soát giá chấm dứt.
7. GIÁ SÀN VÀ TÌNH TRẠNG DƯ THỪA
Cũng như việc ấn định mức giá thấp hơn mức giá hình thành theo quan hệ cung – cầu trong thị trường tự do có xu hướng làm lượng cầu tăng lên trong khi lượng cung giảm xuống, từ đó tạo ra tình trạng thiếu hụt tại mức giá bị áp đặt, thì ngược lại, việc ấn định mức giá cao hơn mức giá của thị trường tự do lại có xu hướng làm lượng cung vượt quá lượng cầu, qua đó dẫn tới tình trạng dư thừa.
Mặc dù nguyên lý này thoạt nhìn có vẻ hết sức đơn giản, nhưng trên thực tế nó thường bị che khuất bởi những diễn biến kinh tế – xã hội phức tạp hơn cũng như bởi những quan điểm mang tính chính trị dễ được ủng hộ.
Một trong những ví dụ kinh điển về việc nhà nước áp đặt mức giá tối thiểu (giá sàn) là các chương trình hỗ trợ giá nông sản. Như vẫn thường xảy ra, một vấn đề có thật nhưng chỉ mang tính tạm thời đã trở thành cơ sở cho việc hình thành những chương trình can thiệp của chính phủ có tính lâu dài, tồn tại dai dẳng ngay cả khi những điều kiện ban đầu khiến chúng được thiết lập đã không còn.
Trong số nhiều bi kịch của Đại Khủng hoảng thập niên 1930, một thực tế đặc biệt nghiêm trọng là nhiều nông dân không thể tạo ra đủ thu nhập từ việc bán nông sản để trang trải các chi phí sinh hoạt và sản xuất. Giá các sản phẩm nông nghiệp đã sụt giảm mạnh hơn đáng kể so với giá của những hàng hóa và dịch vụ mà nông dân buộc phải mua.
Trong nhiều trường hợp, các mặt hàng khan hiếm được cất phía sau cửa hàng để bán cho những người sẵn sàng trả cao hơn mức giá hợp pháp.
Các thị trường chợ đen không phải lúc nào cũng tồn tại như những hoạt động hoàn toàn biệt lập, mà trong nhiều trường hợp còn đan xen như một hoạt động bên lề của những doanh nghiệp vốn dĩ hoạt động hợp pháp. Trong bối cảnh đó, nhiều nông dân đã mất quyền sở hữu trang trại do không còn khả năng thanh toán các khoản vay thế chấp; đồng thời, nhiều gia đình nông thôn khác phải chịu đựng những thiếu thốn kéo dài trong nỗ lực bám trụ lại với trang trại và lối sống truyền thống của mình.
Trước những hệ lụy này, chính phủ liên bang đã tìm cách khôi phục “mức ngang bằng” (parity) giữa khu vực nông nghiệp và các khu vực khác của nền kinh tế thông qua sự can thiệp nhằm hạn chế đà sụt giảm mạnh của giá nông sản.
Sự can thiệp này diễn ra dưới nhiều hình thức. Một cách tiếp cận là giảm bằng luật lượng cây trồng được phép sản xuất và bán, nhằm ngăn cung đẩy giá xuống dưới mức do chính phủ liên bang ấn định. Theo đó, nguồn cung lạc (đậu phộng) và bông bị hạn chế theo luật. Trái cây có múi, các loại hạt và nhiều nông sản khác chịu sự điều tiết của các liên minh địa phương của nông dân, được hậu thuẫn bởi thẩm quyền của Bộ trưởng Nông nghiệp thông qua việc ban hành “lệnh tiếp thị” và truy tố những người sản xuất hoặc bán vượt hạn mức được phép.
Những cơ chế kiểm soát này kéo dài hàng thập kỷ, ngay cả khi nghèo đói thời Đại Khủng hoảng đã được thay thế bởi thịnh vượng trong thời kỳ bùng nổ sau Thế chiến II.
Những biện pháp gián tiếp nhằm giữ giá ở mức cao một cách nhân tạo chỉ là một phần của bức tranh. Yếu tố then chốt giúp duy trì giá nông sản cao hơn so với mức hình thành bởi cung–cầu thị trường tự do là việc chính phủ sẵn sàng mua vào các khoản dư thừa do kiểm soát giá tạo ra.
Biện pháp này được áp dụng với nhiều nông sản như bắp, gạo, thuốc lá và lúa mì. Giá sàn—ngăn giá giảm xuống—đã tạo ra dư thừa không kém phần nghiêm trọng so với thiếu hụt do giá trần gây ra khi ngăn giá tăng. Có những năm, chính phủ liên bang mua hơn một phần tư sản lượng lúa mì toàn quốc và rút khỏi thị trường để duy trì mức giá định trước.
Trong Đại Khủng hoảng thập niên 1930, các chương trình hỗ trợ giá nông nghiệp dẫn đến việc cố ý tiêu hủy lượng lớn lương thực, ngay khi suy dinh dưỡng là vấn đề nghiêm trọng và các cuộc tuần hành vì đói diễn ra trên khắp các đô thị Hoa Kỳ. Chẳng hạn, năm 1933, chính phủ liên bang mua và tiêu hủy 6 triệu con heo.
Một lượng lớn nông sản đã bị cày vùi xuống đất nhằm loại bỏ khỏi thị trường và qua đó duy trì mức giá cố định; sữa cũng bị đổ bỏ trên quy mô lớn vì cùng mục đích. Trong khi đó, nhiều trẻ em tại Hoa Kỳ vẫn phải gánh chịu các vấn đề sức khỏe do suy dinh dưỡng.
Dẫu vậy, tình trạng dư thừa lương thực vẫn tồn tại. Cũng giống như thiếu hụt, dư thừa là một hiện tượng phát sinh từ cơ chế giá, chứ không đồng nghĩa với việc sản lượng vượt quá nhu cầu của dân số. Trong thời kỳ Đại Khủng hoảng, không phải xã hội có “quá nhiều” lương thực so với số người, mà là thu nhập của người dân không đủ để mua toàn bộ sản lượng tại mức giá cao được duy trì một cách nhân tạo bởi chính phủ.
Một tình huống tương tự xuất hiện tại Ấn Độ đầu thế kỷ XXI, nơi giá sàn của chính phủ tạo ra dư thừa lúa mì và gạo. Theo tờ Far Eastern Economic Review: dự trữ lương thực công của Ấn Độ đạt mức cao kỷ lục và dự kiến tăng lên khoảng 80 triệu tấn—gấp bốn lần nhu cầu cho tình huống khẩn cấp quốc gia. Tuy nhiên, trong khi lúa mì và gạo nằm bất động—có nơi nhiều năm đến mức hư hỏng—thì hàng triệu người Ấn Độ vẫn không đủ ăn.
Một báo cáo từ Ấn Độ trên New York Times với tiêu đề “Người nghèo ở Ấn Độ chết đói khi lúa mì dư thừa bị mục rữa” phản ánh một thực trạng tương tự: lúa mì dư thừa từ vụ thu hoạch trong năm, được chính phủ mua vào, nằm mốc meo trên các cánh đồng lầy lội ở bang Punjab; dư thừa của các năm trước cũng bị bỏ mặc, kéo dài qua nhiều năm liên tiếp.
Ở bang Rajasthan lân cận, người dân nông thôn phải ăn lá luộc hoặc bánh làm từ hạt cỏ vào cuối mùa hè và mùa thu vì không đủ khả năng mua lúa mì. Lần lượt từng người—từ trẻ em đến người trưởng thành—tổng cộng có tới 47 nạn nhân, đã suy kiệt và tử vong do các nguyên nhân liên quan đến nạn đói, thường trong tình trạng ôm chặt bụng vì những cơn đau quặn thắt kéo dài.
Tình trạng dư thừa (hay “ứ đọng”) lương thực tại Ấn Độ—nơi suy dinh dưỡng vẫn là một vấn đề nghiêm trọng—thoạt nhìn có vẻ như một nghịch lý. Tuy nhiên, dư thừa lương thực dưới cơ chế giá sàn cũng là một hiện tượng có thật, tương tự như tình trạng thiếu hụt nhà ở dưới cơ chế giá trần.
Tại Hoa Kỳ, khối lượng kho bãi khổng lồ cần thiết để giữ các loại nông sản dư thừa ngoài thị trường đã từng dẫn tới những biện pháp tình thế mang tính cực đoan, chẳng hạn như lưu trữ nông sản trên các tàu chiến không còn sử dụng, khi toàn bộ hệ thống kho trên đất liền đã đạt tới giới hạn. Nếu không, lúa mì của Mỹ buộc phải để ngoài trời và mục nát, giống như những gì đã xảy ra tại Ấn Độ.
Một chuỗi các vụ mùa bội thu liên tiếp ở Hoa Kỳ thậm chí có thể khiến lượng lúa mì do chính phủ liên bang lưu trữ vượt quá tổng sản lượng lúa mì mà nông dân Mỹ sản xuất trong cả một năm. Tại Ấn Độ, theo các báo cáo năm 2002, chi phí mà chính phủ dành cho việc lưu kho nông sản dư thừa còn lớn hơn tổng chi tiêu cho nông nghiệp, phát triển nông thôn, thủy lợi và kiểm soát lũ lụt cộng lại.
Những hiện tượng này không chỉ giới hạn ở Hoa Kỳ hay Ấn Độ. Tại các quốc gia thuộc Liên minh châu Âu, khoảng 39 tỷ USD đã được chi cho các khoản trợ cấp trực tiếp trong năm 2002, trong khi người tiêu dùng phải chi trả mức cao gấp đôi số tiền đó thông qua giá lương thực bị đẩy lên một cách nhân tạo do các chương trình hỗ trợ nông nghiệp này.
Đồng thời, lượng lương thực dư thừa lại được bán ra thị trường thế giới với giá thấp hơn chi phí sản xuất, qua đó đẩy giá nông sản toàn cầu xuống thấp và làm suy giảm thu nhập mà nông dân tại các nước đang phát triển có thể thu được từ sản phẩm của mình.
Ở tất cả các quốc gia này, cả chính phủ lẫn người tiêu dùng đều phải gánh chi phí của chính sách hỗ trợ giá nông nghiệp: chính phủ chi trả trực tiếp cho nông dân và doanh nghiệp lưu kho, còn người tiêu dùng chịu giá thực phẩm cao nhân tạo. Tính đến năm 2001, người tiêu dùng Hoa Kỳ phải trả 1,9 tỷ USD mỗi năm do giá đường bị đẩy cao, trong khi chính phủ chi 1,4 triệu USD mỗi tháng chỉ để lưu trữ đường dư thừa.
Trong bối cảnh đó, tờ New York Times cho biết các nhà sản xuất đường là “nhà tài trợ lớn cho cả hai đảng Cộng hòa và Dân chủ”, và chương trình hỗ trợ giá đường tốn kém này có sự ủng hộ lưỡng đảng. Năm 2002, Quốc hội Hoa Kỳ thông qua một dự luật trợ cấp nông nghiệp với chi phí ước tính hơn 4.000 USD cho mỗi gia đình Mỹ trong mười năm, thông qua thuế và giá thực phẩm cao.
Đây không phải hiện tượng mới. Vào giữa thập niên 1980, khi giá đường thế giới chỉ 4 xu/pound, thì giá bán buôn trong nước tại Hoa Kỳ lên tới 20 xu/pound.
Chính phủ đã trợ cấp cho việc sản xuất những mặt hàng mà người Mỹ có thể mua rẻ hơn nếu không sản xuất trong nước mà nhập khẩu từ thị trường thế giới—điều này đã kéo dài nhiều thập kỷ đối với đường. Hiện tượng này không chỉ riêng đường, cũng không chỉ riêng Hoa Kỳ. Tại Liên minh châu Âu (EU), giá thịt cừu, bơ và đường đều cao hơn gấp đôi so với giá thế giới. Như tờ Wall Street Journal nhận xét, mỗi con bò ở EU nhận trợ cấp mỗi ngày còn nhiều hơn mức sống của đa số người châu Phi.
Mặc dù lý do ban đầu của các chương trình hỗ trợ giá tại Hoa Kỳ là cứu các trang trại gia đình, nhưng trên thực tế phần lớn nguồn tiền lại chảy vào các tập đoàn nông nghiệp lớn, trong đó một số nhận tới hàng triệu USD, còn trang trại trung bình chỉ nhận vài trăm USD. Tương tự, phần lớn ngân sách của dự luật trợ cấp nông nghiệp lưỡng đảng năm 2002 sẽ chảy vào 10% nông dân giàu nhất—bao gồm David Rockefeller, Ted Turner và hàng chục công ty trong danh sách Fortune 500. Tại Mexico, 85% trợ cấp nông nghiệp cũng tập trung vào 15% nông dân giàu nhất.
Điều then chốt để hiểu vai trò của giá cả trong nền kinh tế là: dư thừa kéo dài cũng bắt nguồn từ việc giữ giá cao nhân tạo, tương tự như thiếu hụt kéo dài xuất phát từ việc giữ giá thấp nhân tạo.
Những tổn thất không chỉ là các khoản tiền bị chuyển từ người nộp thuế hoặc người tiêu dùng sang doanh nghiệp nông nghiệp và nông dân. Đây chủ yếu là chuyển giao nội bộ trong quốc gia, không trực tiếp làm giảm tổng của cải. Thiệt hại thực sự đối với toàn nền kinh tế phát sinh từ phân bổ sai nguồn lực khan hiếm—những nguồn lực có các phương án sử dụng thay thế.
Các nguồn lực khan hiếm như đất đai, lao động, phân bón và máy móc bị lãng phí để sản xuất nhiều hơn mức người tiêu dùng sẵn sàng mua ở mức giá cao nhân tạo do chính phủ ấn định. Toàn bộ nguồn lực khổng lồ dùng để sản xuất đường tại Hoa Kỳ trở nên kém hiệu quả khi đường có thể nhập khẩu từ các nước nhiệt đới với chi phí thấp hơn nhiều.
Người nghèo, vốn phải dành tỷ trọng thu nhập lớn cho chi tiêu lương thực, buộc phải trả mức giá cao hơn mức cần thiết, qua đó làm thu hẹp nguồn lực dành cho các nhu cầu thiết yếu khác. Ngay cả những người hưởng tem phiếu hoặc trợ cấp lương thực cũng chỉ có thể mua được ít lương thực hơn khi giá cả bị đẩy lên một cách nhân tạo.
Xét trên phương diện kinh tế thuần túy, việc trợ cấp cho nông dân thông qua việc nâng giá thực phẩm, rồi lại phải trợ cấp cho người tiêu dùng để bù đắp chi phí lương thực gia tăng—như trường hợp tại Ấn Độ và Hoa Kỳ—là một cách tiếp cận mâu thuẫn và phản tác dụng đối với mục tiêu ban đầu.
Tuy nhiên, xét về chính trị, cách làm này hợp lý vì thu hút sự ủng hộ của hai nhóm cử tri khác nhau, nhất là khi đa số không nắm rõ hệ quả kinh tế đầy đủ của các chính sách đó.
Ngay cả khi trợ cấp nông nghiệp và kiểm soát giá khởi nguồn trong thời kỳ khó khăn như một biện pháp nhân đạo, chúng vẫn kéo dài rất lâu sau đó vì hình thành nhóm lợi ích có tổ chức, sẵn sàng gây sức ép chính trị nếu các biện pháp này bị bãi bỏ hoặc thu hẹp. Nông dân Pháp từng phong tỏa đường phố Paris bằng máy móc nông nghiệp khi chính phủ có dấu hiệu cắt giảm chương trình hoặc mở rộng nhập khẩu nông sản. Tại Canada, nông dân phản đối giá lúa mì thấp đã chặn đường cao tốc và diễu hành bằng máy kéo tới Ottawa.
Không hiếm trường hợp các chính phủ trong Cộng đồng châu Âu phải chi hơn một nửa ngân sách hằng năm cho trợ cấp nông nghiệp. Trong khi khoảng một phần năm thu nhập từ nông nghiệp tại Hoa Kỳ đến từ trợ cấp của chính phủ, thì hơn 40% tại Liên minh châu Âu và đa số tuyệt đối tại Nhật Bản lại phụ thuộc vào trợ cấp.
8. SUY GIẢM CHẤT LƯỢNG
Một trong những lý do khiến kiểm soát giá đạt thành công về mặt chính trị là một phần chi phí của nó bị che giấu. Ngay cả những thiếu hụt hữu hình cũng chưa phản ánh đầy đủ hệ quả. Suy giảm chất lượng—như đã thấy trong thị trường nhà ở—cũng phổ biến đối với nhiều hàng hóa và dịch vụ có giá bị giữ thấp nhân tạo bởi mệnh lệnh hành chính.
Một trong những vấn đề mang tính nền tảng của chính sách kiểm soát giá là việc xác định chính xác hàng hóa hay dịch vụ nào đang bị kiểm soát giá. Ngay cả một mặt hàng tưởng như đơn giản như quả táo cũng không dễ định nghĩa, bởi chúng khác nhau về kích cỡ, độ tươi, hình thức, chưa kể đến sự đa dạng về chủng loại.
Trong điều kiện thị trường tự do, các cửa hàng nông sản và siêu thị phải bỏ ra thời gian và chi phí để phân loại, lựa chọn và loại bỏ những sản phẩm không đạt mức chất lượng mà khách hàng mong đợi. Ngược lại, dưới chế độ kiểm soát giá, khi lượng cầu tại mức giá thấp được áp đặt vượt quá lượng cung, người bán không còn động lực kinh tế để tiếp tục đầu tư vào quá trình phân loại, bởi mọi sản phẩm đưa ra thị trường đều có thể tiêu thụ.
Hệ quả là, những quả táo vốn sẽ bị loại bỏ trong điều kiện thị trường tự do lại được giữ lại để bán, đặc biệt cho những người đến sau, khi toàn bộ số táo có chất lượng cao đã được bán hết. Điều này cho thấy kiểm soát giá không chỉ tạo ra thiếu hụt, mà còn làm suy giảm chất lượng hàng hóa trên thị trường.
Tương tự như thị trường nhà ở dưới chế độ kiểm soát tiền thuê, khi tình trạng thiếu hụt khiến hầu như mọi hàng hóa hoặc dịch vụ đều được tiêu thụ, các tín hiệu thị trường gắn với chất lượng bị suy yếu, và theo đó động cơ duy trì hay cải thiện chất lượng tất yếu bị xói mòn.
Những hệ quả tiêu cực rõ nét nhất của cơ chế này đã xuất hiện trong các hệ thống áp dụng kiểm soát giá đối với dịch vụ chăm sóc y tế. Khi giá dịch vụ bị ấn định ở mức thấp hơn giá thị trường một cách hành chính, người dân có xu hướng gia tăng sử dụng các dịch vụ y tế cho những vấn đề sức khỏe nhẹ, vốn trong điều kiện thị trường tự do có thể được tự theo dõi, xử lý bằng thuốc không kê đơn, tham vấn dược sĩ, hoặc giải quyết thông qua tư vấn từ xa với bác sĩ.
Tuy nhiên, các hình thức sử dụng tiết kiệm nguồn lực này dần biến mất khi kiểm soát giá làm giảm đáng kể—thậm chí triệt tiêu—chi phí cận biên của mỗi lần thăm khám, đặc biệt trong những hệ thống mà toàn bộ chi phí do ngân sách nhà nước chi trả, khiến dịch vụ trở nên “miễn phí” đối với người sử dụng. Trong bối cảnh đó, nhu cầu gia tăng mạnh mẽ trong khi năng lực cung ứng không thể mở rộng tương ứng, dẫn tới tình trạng quá tải kéo dài và sự suy giảm có hệ thống về chất lượng dịch vụ y tế.
Tóm lại, dưới các biện pháp kiểm soát giá, số lượng người cùng lúc đưa ra yêu cầu đối với thời gian và nguồn lực của bác sĩ gia tăng đáng kể, khiến thời gian dành cho những bệnh nhân có tình trạng nghiêm trọng hơn, thậm chí khẩn cấp hơn, bị thu hẹp. Hệ quả là cơ chế xác lập thứ tự ưu tiên trong chăm sóc y tế bị bóp méo một cách hệ thống.
Chẳng hạn, trong hệ thống y tế do chính phủ kiểm soát tại Vương quốc Anh, đã từng xảy ra trường hợp một bé gái mười hai tuổi được thực hiện phẫu thuật thẩm mỹ, trong khi khoảng 10.000 bệnh nhân khác phải chờ đợi từ 15 tháng trở lên để được phẫu thuật, trong đó có một phụ nữ mắc ung thư mà ca mổ bị trì hoãn nhiều lần đến mức khối u ác tính cuối cùng trở nên không còn khả năng can thiệp bằng phẫu thuật.
Những ưu tiên phân bổ mà giá cả trong thị trường tự do tự động buộc các cá nhân phải cân nhắc thông qua chi phí và đánh đổi chính là một trong những yếu tố đầu tiên bị hy sinh khi các biện pháp kiểm soát giá được áp dụng.
Tại nhiều quốc gia, thời gian bác sĩ dành cho mỗi lần khám trong hệ thống y tế do nhà nước kiểm soát giá thường ngắn hơn so với trong các hệ thống không kiểm soát giá.
Những đặc trưng phổ biến khác của kiểm soát giá, như xếp hàng chờ đợi và thị trường chợ đen, cũng đã xuất hiện trong lĩnh vực chăm sóc y tế. Tại Trung Quốc và Nhật Bản, các chợ đen này thường biểu hiện dưới hình thức hối lộ bác sĩ nhằm được ưu tiên hoặc rút ngắn thời gian điều trị.
Tóm lại, dù là nhà ở, trái cây hay chăm sóc y tế, suy giảm chất lượng dưới kiểm soát giá đều phổ biến trong nhiều bối cảnh khác nhau.
9. CHÍNH TRỊ CỦA KIỂM SOÁT GIÁ
Mặc dù các nguyên lý kinh tế cơ bản thoạt nhìn có vẻ đơn giản, những hệ quả phát sinh từ việc áp dụng chúng lại hết sức phức tạp, như đã được minh họa qua các chính sách kiểm soát tiền thuê nhà và hỗ trợ giá nông nghiệp. Tuy nhiên, ngay cả mức hiểu biết tối thiểu về các nguyên lý này cũng hiếm khi được công chúng nắm vững, từ đó làm nảy sinh nhu cầu đối với những “giải pháp” mang tính chính trị mà trên thực tế không những không khắc phục được vấn đề, mà còn có xu hướng làm chúng trầm trọng thêm.
Hiện tượng này không phải là điều mới mẻ, cũng không chỉ giới hạn trong các nền dân chủ hiện đại, mà đã xuất hiện lặp đi lặp lại trong nhiều bối cảnh lịch sử và thể chế khác nhau
Năm 1628, một vụ mùa thất bát cục bộ tại Ý làm nguồn cung lương thực giảm, kéo theo phản ứng công chúng quen thuộc ở nhiều thời kỳ và địa điểm khác: Người dân yêu cầu nhà chức trách can thiệp bằng những biện pháp được coi là đơn giản, công bằng và chắc chắn, nhằm đưa lương thực “bị che giấu” trở lại thị trường. Chính quyền đã hành động bằng cách ấn định giá tối đa cho các thực phẩm, đe dọa trừng phạt người từ chối bán, cùng các sắc lệnh tương tự.
Tuy nhiên, các biện pháp này—dù mạnh tay—không làm giảm nhu cầu lương thực, không thể tạo ra mùa vụ trái mùa, cũng không thu hút nguồn cung từ nơi dư thừa. Vì thế, tình trạng xấu kéo dài và trầm trọng hơn. Đám đông lại quy kết thất bại đó cho sự nửa vời và yếu kém của biện pháp, và tiếp tục đòi hỏi can thiệp quyết liệt hơn.
Do đây là tình trạng thiếu hụt lương thực mang tính cục bộ, phản ứng thông thường của cơ chế cung – cầu sẽ là giá cả tại địa phương tăng lên, qua đó thu hút lương thực từ các khu vực khác chuyển vào. Tuy nhiên, các biện pháp kiểm soát giá đã ngăn chặn sự vận hành của cơ chế điều tiết này, dẫn tới những hệ quả trái với trực giác. Phản ứng nghịch lý như vậy không chỉ xảy ra riêng tại Ý, mà còn được quan sát ở nhiều bối cảnh và quốc gia khác.
Vào thế kỷ XVI, khi Tây Ban Nha phong tỏa nhằm bỏ đói các thần dân nổi loạn tại Antwerp, giá lương thực tăng cao trong thành phố đã khuyến khích buôn lậu, thậm chí vượt qua vòng phong tỏa, giúp cư dân tiếp tục cầm cự.
Tuy nhiên, chính quyền Antwerp đã lựa chọn đối phó với tình trạng giá cả tăng cao bằng cách ấn định mức giá tối đa cho từng mặt hàng và áp dụng các chế tài nghiêm khắc đối với những hành vi vi phạm. Những hệ quả điển hình của chính sách kiểm soát giá nhanh chóng bộc lộ: mức tiêu dùng gia tăng tại mức giá thấp được duy trì một cách nhân tạo, trong khi nguồn cung suy giảm, do các thương nhân và người vận chuyển không còn đủ động cơ để chấp nhận rủi ro vượt qua vòng phong tỏa nếu không được bù đắp bằng mức giá cao hơn.
Vì vậy, tác động ròng của kiểm soát giá là một nghịch lý cay đắng: “thành phố duy trì được bầu không khí lạc quan cho đến khi lương thực đột ngột cạn kiệt”, và cuối cùng Antwerp buộc phải đầu hàng trước Tây Ban Nha.
Ở một khu vực khác trên thế giới, tại Ấn Độ thế kỷ XVIII, một nạn đói cục bộ ở Bengal đã khiến chính quyền tiến hành trấn áp các thương nhân và giới đầu cơ lương thực, đồng thời áp đặt kiểm soát giá đối với gạo. Hệ quả là tình trạng thiếu hụt nghiêm trọng nhanh chóng xuất hiện, kéo theo những cái chết hàng loạt do nạn đói.
Tuy nhiên, khi một nạn đói khác xảy ra tại Ấn Độ vào thế kỷ XIX, trong bối cảnh sự cai trị thuộc địa của Anh và thời kỳ thịnh hành của kinh tế học cổ điển, các chính sách được áp dụng lại hoàn toàn trái ngược, và vì thế kết quả thu được cũng trái ngược.
Trong nạn đói trước đó, việc tham gia buôn bán ngũ cốc gần như không thể thực hiện mà không đối mặt với các rủi ro pháp lý, do các biện pháp trấn áp của chính quyền. Trái lại, vào năm 1866, một số lượng lớn những người buôn bán hợp pháp và có uy tín đã tham gia vào hoạt động này. Nguyên nhân là bởi chính phủ đã công bố định kỳ hằng tuần mức giá ngũ cốc tại từng khu vực, qua đó khiến hoạt động thương mại trở nên minh bạch, thuận lợi và an toàn.
Nhờ đó, mọi người đều biết rõ nơi nào có thể mua ngũ cốc với giá thấp nhất và nơi nào có thể bán với giá cao nhất; lương thực vì thế được vận chuyển từ những vùng có khả năng cung ứng tốt hơn sang những khu vực đang thiếu hụt nghiêm trọng nhất. Cơ chế thị trường, thông qua các tín hiệu giá, đã đóng vai trò then chốt trong việc điều phối lương thực tới những nơi có nhu cầu cấp bách nhất, qua đó hạn chế những hậu quả nghiêm trọng của nạn đói.
Mặc dù các nguyên lý kinh tế này có vẻ hết sức sơ đẳng, việc áp dụng chúng trong thực tiễn chính trị khi đó chỉ khả thi bởi chính quyền thuộc địa Anh không phải chịu trách nhiệm trước dư luận địa phương. Trong bối cảnh của các thể chế dân chủ, những hành động tương tự sẽ chỉ có thể được thực hiện nếu công chúng có mức độ hiểu biết nhất định về các nguyên lý kinh tế cơ bản, hoặc nếu các nhà lãnh đạo chính trị sẵn sàng chấp nhận rủi ro đánh đổi sự nghiệp của mình để làm điều cần thiết. Trên thực tế, cả hai điều kiện này đều hiếm khi hội tụ.
